entusiasmado
/ẽ.tu.zi.ɐʃˈma.du/
hăng hái
Intermediário (B1)
Significado "entusiasmado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra ou sente entusiasmo; que revela grande interesse e vivacidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết và sự vui vẻ; hăng hái.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está muito entusiasmado com o novo projeto."
"Anh ấy rất hăng hái với dự án mới."
"A equipa está entusiasmada a trabalhar para o cliente."
"Đội đang hăng hái làm việc cho khách hàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Pode ser usado no feminino: entusiasmada.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | entusiasmada |
A rapariga estava entusiasmada com a viagem.
(Cô gái hào hứng với chuyến đi.) |
| Masculine Plural | entusiasmados |
Os rapazes estavam entusiasmados com o jogo.
(Các chàng trai hào hứng với trò chơi.) |
| Feminine Plural | entusiasmadas |
As raparigas estavam entusiasmadas com o concerto.
(Các cô gái hào hứng với buổi hòa nhạc.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | entusiasmadíssimo |
Ele ficou entusiasmadíssimo com a notícia.
(Anh ấy đã vô cùng hào hứng với tin tức.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei um presente, se te mostrares entusiasmado com a ideia."Tôi sẽ tặng bạn một món quà, nếu bạn tỏ ra hào hứng với ý tưởng này.Mesóclise ('Dar-te-ei') được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu câu ở thì tương lai. 'Te mostrares' là cách chia động từ phản thân 'mostrar-se' ở ngôi 'tu' (thân mật). Lưu ý vị trí đại từ 'te' trước động từ trong mệnh đề điều kiện.
-
"Dir-se-ia que estás a ficar entusiasmado com as férias, pois não paras de falar nelas!"Có thể nói là bạn đang trở nên hào hứng với kỳ nghỉ, vì bạn không ngừng nói về chúng!Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu câu ở thì điều kiện. 'Estás a ficar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não paras de falar' nghĩa đen là 'không ngừng nói'.
-
"Julgo que mostrar-se-á entusiasmado com a viagem de comboio, pois adora aventuras."Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ tỏ ra hào hứng với chuyến đi tàu, vì anh ấy thích những cuộc phiêu lưu.Mesóclise ('mostrar-se-á') được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu câu ở thì tương lai. 'Mostrar-se' là động từ phản thân. Lưu ý cách chia động từ 'julgar' ở ngôi thứ nhất số ít ('eu julgo').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
