(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desnecessário
B1
Adjetivo (Masculino) + Advérbio B1 Tổng quát

desnecessário

/dɨʃ.nɛ.sɨˈsaɾ.ju/
không cần thiết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desnecessário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é necessário; que não é indispensável ou imprescindível.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cần thiết; không bắt buộc; không thiết yếu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É desnecessário comprar outro carro agora."

    "Không cần thiết phải mua một chiếc xe hơi khác ngay bây giờ."

  • "Não é desnecessário que tu faças o trabalho."

    "Không bắt buộc bạn phải làm công việc đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Trạng từ có thể được hình thành bằng cách thêm '-mente' vào tính từ giống cái: desnecessariamente.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais desnecessariamente que
Este projeto foi mais desnecessariamente complicado que o anterior.
(Dự án này đã phức tạp một cách không cần thiết hơn so với dự án trước.)
Superlativo muito desnecessariamente / desnecessariissimamente
Ele agiu muito desnecessariamente / desnecessariissimamente.
(Anh ấy đã hành động một cách rất không cần thiết / vô cùng không cần thiết.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou modificando um adjetivo/outro advérbio.
Ele gastou dinheiro desnecessariamente. / Foi desnecessariamente rude.
(Anh ấy đã tiêu tiền một cách không cần thiết. / Anh ấy đã thô lỗ một cách không cần thiết.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É desnecessário estares a comprar tantos livros, se calhar encontras alguns na biblioteca."
    Không cần thiết phải mua quá nhiều sách như vậy, có lẽ bạn sẽ tìm thấy một vài quyển ở thư viện.
    ‘Estares a comprar’ là Infinitivo Pessoal của 'estar a comprar' chia cho ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra. ‘Desnecessário’ bổ nghĩa cho toàn bộ hành động đó.
  • "Para ser sincero, acho desnecessário os alunos estarem a usar telemóveis durante as aulas. Distrai-os e perturba o ambiente."
    Thành thật mà nói, tôi thấy không cần thiết cho học sinh sử dụng điện thoại di động trong giờ học. Nó làm họ xao nhãng và gây rối môi trường.
    'Estarem a usar' là Infinitivo Pessoal của 'estar a usar' chia cho ngôi 'os alunos' (số nhiều), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Desnecessário' bổ nghĩa cho việc sử dụng điện thoại trong giờ học. 'Distrai-os': Proclisis (đại từ đặt trước động từ) khi có từ phủ định/từ nghi vấn.
  • "Considero desnecessário irmos todos de autocarro; podemos dividir-nos em dois carros para poupar tempo."
    Tôi thấy không cần thiết phải đi tất cả bằng xe buýt; chúng ta có thể chia thành hai xe hơi để tiết kiệm thời gian.
    'Irmos' là Infinitivo Pessoal của 'ir' chia cho ngôi 'nós', diễn tả một hành động cụ thể. 'Desnecessário' bổ nghĩa cho hành động đi xe buýt chung. 'Dividir-nos': Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đây là mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)