dispensável
/diʃ.pẽˈsa.vɛl/
có thể thay thế
Intermediário (B1)
Significado "dispensável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode ser dispensado; que não é necessário ou essencial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không cần thiết; có thể loại bỏ hoặc bỏ qua.
Exemplos (Ví dụ)
"Este relatório é dispensável. Podemos tomar uma decisão sem ele."
"Báo cáo này là không cần thiết. Chúng ta có thể đưa ra quyết định mà không cần nó."
"A tua presença não é dispensável, nós precisamos de ti."
"Sự hiện diện của bạn là không thể thiếu, chúng tôi cần bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dispensáveis |
Estes luxos são dispensáveis.
(Những thứ xa xỉ này là không cần thiết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dispensávelzinho |
Um detalhe dispensávelzinho.
(Một chi tiết nhỏ không cần thiết.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tendo sido considerado dispensável o relatório, foi aceite a proposta sem mais delongas. Dá-se prioridade à celeridade neste caso."Vì báo cáo đã được xem là không cần thiết, đề xuất đã được chấp nhận ngay lập tức. Ưu tiên sự nhanh chóng trong trường hợp này.'Sido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ser'. Cấu trúc 'Tendo sido' được dùng ở đây để biểu thị một hành động xảy ra trước hành động chính. 'Dá-se' là ví dụ về vị trí đại từ (Enclisis) sau động từ.
-
"Sei que achas dispensável estar a ler este livro, mas ele foi escrito por um autor português famoso e tem uma mensagem importante."Tao biết mày thấy việc đọc cuốn sách này là không cần thiết, nhưng nó được viết bởi một tác giả nổi tiếng người Bồ Đào Nha và có một thông điệp quan trọng.'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. 'Estar a ler' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra (đọc sách). Ngôi 'tu' được sử dụng (achas).
-
"A verdade é que o teu esforço foi considerado dispensável depois de ter sido posto em prática o novo sistema. Agora, tudo se faz automaticamente."Sự thật là nỗ lực của mày được xem là không cần thiết sau khi hệ thống mới được đưa vào thực hiện. Giờ thì mọi thứ được thực hiện tự động.'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'. Cấu trúc 'ter sido posto' dùng để diễn tả một hành động hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng (teu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
