necessário
/nɨsɛˈsaɾiu/
là cần thiết
Intermediário (B1)
Significado "necessário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é indispensável; imprescindível; essencial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cần thiết, thiết yếu, không thể thiếu để làm, đạt được hoặc hiện diện.
Exemplos (Ví dụ)
"É necessário que tu faças o teu trabalho a tempo."
"Việc bạn hoàn thành công việc đúng thời hạn là cần thiết."
"A água é necessária para a vida."
"Nước là cần thiết cho sự sống."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'necessária'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | necessários |
Os documentos necessários foram entregues.
(Các tài liệu cần thiết đã được giao.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | necessariozinho |
Um cuidado necessariozinho pode fazer toda a diferença.
(Một chút cẩn thận cần thiết có thể tạo ra sự khác biệt lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Será necessário que tu estejas a estudar muito para o exame final."Sẽ cần thiết là bạn phải đang học rất nhiều cho kỳ thi cuối kỳ.Chia động từ 'estar' ở 'Futuro do Subjuntivo' (estejas) vì phụ thuộc vào 'será necessário'. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật.
-
"No futuro, será necessário estares a usar mais o autocarro em vez do carro, para ajudar o ambiente."Trong tương lai, sẽ cần thiết là bạn phải đang sử dụng xe buýt nhiều hơn thay vì xe hơi, để giúp bảo vệ môi trường.Sử dụng infinitivo pessoal (estares) vì 'será necessário' yêu cầu chủ ngữ (tu) được xác định. Cấu trúc 'estar a usar' thể hiện một hành động đang tiếp diễn trong tương lai. Giới từ 'em' được dùng trước danh từ chỉ phương tiện 'autocarro' (xe buýt).
-
"A senhora deverá informar-nos se será necessário estar a trabalhar horas extras no próximo mês."Ngài/Bà nên thông báo cho chúng tôi nếu sẽ cần thiết phải làm thêm giờ vào tháng tới.Sử dụng 'A senhora' thể hiện sự trang trọng. Cấu trúc 'estar a trabalhar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'nos' đặt sau động từ 'informar' (enclise) theo quy tắc, vì đầu câu. Sử dụng infinitivo impessoal 'estar a trabalhar' vì không có chủ ngữ xác định.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"No ano passado, era necessário que tu estivesses a trabalhar para poupar dinheiro."Năm ngoái, cần thiết là bạn phải đang làm việc để tiết kiệm tiền.Ở đây, 'era' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ser', diễn tả một sự cần thiết trong quá khứ. 'Estivesses a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (tức là 'estar' chia ở thì Pretérito Imperfeito do Conjuntivo, đi kèm giới từ 'a' và động từ nguyên mẫu 'trabalhar'), thể hiện một hành động đang diễn ra trong quá khứ, phù hợp với tiêu chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (PT-PT).
-
"Naquela altura, não era necessário que tu te preocupasses tanto com os resultados."Vào thời điểm đó, bạn không cần phải quá lo lắng về kết quả.'Não era' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ser', diễn tả một tình trạng không cần thiết trong quá khứ. 'Te preocupasses' là thì Pretérito Imperfeito do Conjuntivo của động từ 'preocupar-se'. Đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ (proclisis) trong mệnh đề phụ, đúng theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"No início da sua carreira, era necessário que o senhor estivesse a aprender e a desenvolver novas competências."Vào đầu sự nghiệp của mình, ông/bà cần phải đang học hỏi và phát triển các kỹ năng mới.'Era necessário' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ser', chỉ một sự cần thiết liên tục hoặc kéo dài trong quá khứ. 'Estivesse a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (ở thì Pretérito Imperfeito do Conjuntivo) để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, với chủ ngữ lịch sự 'o senhor' được ngụ ý, tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn ngữ pháp PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
