(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indispensável
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Tổng quát

indispensável

[ĩdiʃˈpẽsɐvɛɫ]
bài kiểm tra thiết yếu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indispensável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se pode dispensar; imprescindível.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A água é indispensável à vida."

    "Nước là thiết yếu cho sự sống."

  • "É indispensável que faças o trabalho a tempo."

    "Điều thiết yếu là bạn phải làm việc đúng giờ."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ không đổi theo giống trong nhiều trường hợp.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) indispensáveis
Estes documentos são indispensáveis para a tua candidatura.
(Những tài liệu này là không thể thiếu cho đơn đăng ký của bạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) indispensávelzinho
Um acessório indispensávelzinho para o teu dia a dia.
(Một phụ kiện nhỏ không thể thiếu cho ngày của bạn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A água é um elemento indispensável à vida na Terra."
    Nước là một yếu tố không thể thiếu cho sự sống trên Trái Đất.
    Trong ví dụ này, 'indispensável' là tính từ số ít, bổ nghĩa cho danh từ giống đực số ít là 'elemento'. 'Indispensável' là một tính từ đồng dạng (adjetivo uniforme), nghĩa là nó có cùng một dạng cho cả giống đực và giống cái.
  • "A tua presença nesta reunião é indispensável, não fales!"
    Sự có mặt của bạn trong cuộc họp này là không thể thiếu, đừng vắng mặt nhé!
    Ở đây, 'indispensável' (số ít) bổ nghĩa cho danh từ giống cái số ít là 'presença'. Ví dụ này cho thấy dạng của tính từ không đổi khi đi với danh từ giống cái. Câu sử dụng ngôi 'tu' thân mật, thể hiện qua tính từ sở hữu 'tua' và động từ 'faltes' (chia ở thể mệnh lệnh ngôi 2 số ít).
  • "Existem ferramentas que são indispensáveis para realizar este trabalho com precisão."
    Có những công cụ không thể thiếu để thực hiện công việc này một cách chính xác.
    'Indispensáveis' là dạng số nhiều của tính từ, được dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái số nhiều là 'ferramentas'. Tính từ phải hòa hợp về số (singular/plural) với danh từ mà nó đi kèm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)