desobedecer
[dɨʃubɨˈdeʃeɾ]
không vâng lời
Intermediário (B1)
Significado "desobedecer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Não obedecer; não cumprir uma ordem ou regra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không tuân theo, không vâng lời, làm trái.
Exemplos (Ví dụ)
"Não deves desobedecer aos teus pais."
"Con không nên không vâng lời cha mẹ."
"Ele costuma desobedecer às regras da escola."
"Anh ấy thường không tuân theo các quy tắc của trường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. 注意 đại từ phản thân (me, te, se, nos, vos, se) vị trí Ênclise hoặc Próclise.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desobedeço |
Eu desobedeço às regras às vezes.
(Tôi đôi khi không tuân theo các quy tắc.) |
| Tu | desobedeces | |
| Ele/Você | desobedece | |
| Nós | desobedecemos | |
| Eles/Vocês | desobedecem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desobedeci |
Ontem, ele desobedeceu às instruções.
(Hôm qua, anh ấy đã không tuân theo các hướng dẫn.) |
| Tu | desobedeceste | |
| Ele/Você | desobedeceu | |
| Nós | desobedecemos | |
| Eles/Vocês | desobedeceram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desobedecia |
Quando era criança, eu desobedecia frequentemente aos meus pais.
(Khi còn nhỏ, tôi thường không vâng lời bố mẹ.) |
| Tu | desobedecias | |
| Ele/Você | desobedecia | |
| Nós | desobedecíamos | |
| Eles/Vocês | desobedeciam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu desobedeces sempre aos teus pais quando eles te pedem para arrumar o quarto."Con lúc nào cũng không vâng lời ba mẹ khi ba mẹ yêu cầu con dọn dẹp phòng.Động từ 'desobedecer' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), ngôi 'tu' (desobedeces), để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, một thói quen. Ngôi 'tu' là cách xưng hô thân mật phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Os alunos desobedecem ao regulamento da escola e usam o telemóvel durante as aulas."Các học sinh không tuân thủ nội quy của trường và sử dụng điện thoại di động trong giờ học.'desobedecem' là dạng chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/os alunos), diễn tả một sự thật hoặc hành động thường xuyên xảy ra ở hiện tại. Động từ này đòi hỏi giới từ 'a' (desobedecer a algo/alguém). 'Telemóvel' là từ vựng chuẩn châu Âu cho 'điện thoại di động'.
-
"Eu sei que não devia, mas às vezes desobedeço às ordens do médico."Tôi biết là không nên, nhưng đôi khi tôi không tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ.Động từ 'desobedecer' có dạng chia bất quy tắc ở ngôi thứ nhất số ít (eu). Chữ 'c' đổi thành 'ç' trước nguyên âm 'o' để giữ nguyên âm /s/, tạo thành 'desobedeço'. Thì Hiện tại đơn ở đây dùng để thú nhận một thói quen.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
