(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cumprir
B1
verbo B1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, y tế, chính trị)

cumprir

[kũˈpɾiɾ]
tuân thủ quy trình
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cumprir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Executar ou obedecer a uma ordem, lei, regulamento ou obrigação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tuân thủ hoặc làm theo một bộ quy tắc, quy trình hoặc tiêu chuẩn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante cumprir as normas de segurança no trabalho."

    "Điều quan trọng là tuân thủ các quy tắc an toàn tại nơi làm việc."

  • "O contrato exige que cumpramos todas as cláusulas."

    "Hợp đồng yêu cầu chúng tôi phải tuân thủ tất cả các điều khoản."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics) trong câu. Ví dụ: 'Tenho de cumprir as regras' (Tôi phải tuân thủ các quy tắc).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu cumpro
Eu cumpro sempre os meus deveres.
(Tôi luôn hoàn thành nhiệm vụ của mình.)
Tu cumpres
Ele/Você cumpre
Nós cumprimos
Eles/Vocês cumprem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu cumpri
Ontem, eles cumpriram todas as metas.
(Hôm qua, họ đã hoàn thành tất cả các mục tiêu.)
Tu cumpriste
Ele/Você cumpriu
Nós cumprimos
Eles/Vocês cumpriram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu cumpria
Quando era criança, eu cumpria as regras sem questionar.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn tuân thủ các quy tắc mà không thắc mắc.)
Tu cumprias
Ele/Você cumpria
Nós cumpríamos
Eles/Vocês cumpriam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O contrato foi cumprido, mas estou a cumprir as minhas obrigações diárias."
    Hợp đồng đã được hoàn thành, nhưng tôi đang thực hiện các nghĩa vụ hàng ngày của mình.
    ‘Cumprido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘cumprir’. ‘Estou a cumprir’ diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Tu tens cumprido as tuas promessas, e estou a ver que levas a sério o que prometes. Mas eu já tinha cumprido a minha parte antes de ti."
    Bạn đã thực hiện những lời hứa của mình, và tôi thấy bạn coi trọng những gì bạn hứa. Nhưng tôi đã hoàn thành phần của mình trước bạn.
    ‘Tens cumprido’ là thì hoàn thành (present perfect), sử dụng ‘ter’ + particípio passado irregular ‘cumprido’. ‘Estou a ver’ thể hiện hành động đang diễn ra. 'Já tinha cumprido' là Past Perfect.
  • "A lei foi cumprida, e está-se a cumprir o regulamento interno da empresa. Mas o diretor não tinha cumprido a sua palavra."
    Luật đã được tuân thủ, và quy định nội bộ của công ty đang được thực hiện. Nhưng giám đốc đã không giữ lời hứa của mình.
    ‘Foi cumprida’ là bị động (passive voice) sử dụng ‘ser’ + particípio passado irregular ‘cumprida’. ‘Está-se a cumprir’ diễn tả hành động đang được thực hiện (passive continuous aspect), chú ý vị trí đại từ ‘se’ sau động từ ‘está’. 'Não tinha cumprido' là Past Perfect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)