(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desocupado
A2
Adjetivo (Masculino) A2 Tổng quát

desocupado

/dɨzu.kuˈpa.du/
không bận tâm với
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desocupado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem ocupação; que está livre de trabalho ou afazeres.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bận rộn hoặc tham gia vào việc gì đó; rảnh rỗi, không phải suy nghĩ hoặc đối phó với (điều gì đó).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou desocupado esta tarde; queres dar um passeio?"

    "Tôi rảnh chiều nay; bạn có muốn đi dạo không?"

  • "Ela está desocupada e pode ajudar-te com o trabalho."

    "Cô ấy rảnh và có thể giúp bạn làm việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, khi dùng cho giống cái chuyển thành 'desocupada'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desocupados
Os desocupados queixam-se da falta de oportunidades.
(Những người thất nghiệp than phiền về việc thiếu cơ hội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desocupadinho
O desocupadinho da aldeia não faz nada.
(Cái tên lười biếng nhỏ của làng chẳng làm gì cả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sinto que estás desocupado; dar-te-ei uma tarefa para me ajudares."
    Tôi thấy là bạn đang rảnh; tôi sẽ giao cho bạn một việc để giúp tôi.
    Sử dụng 'estar desocupado' để diễn tả trạng thái rảnh rỗi. 'Dar-te-ei' là tương lai đơn ngôi 'tu' của động từ 'dar', với đại từ 'te' (tân ngữ gián tiếp) đặt sau động từ (ênclise) theo quy tắc cho thì tương lai.
  • "Estava desocupado e pus-me a ler um livro interessante."
    Tôi đã rảnh và bắt đầu đọc một cuốn sách thú vị.
    'Estava desocupado' là quá khứ của 'estar desocupado'. 'Pus-me a ler' là cấu trúc 'pôr-se a + infinitivo' có nghĩa là bắt đầu làm gì đó. Đại từ 'me' đặt sau động từ 'pus' (ênclise) trong thì quá khứ đơn (pretérito perfeito).
  • "Se estiveres desocupado, vem visitar-me em minha casa."
    Nếu bạn rảnh, hãy đến thăm tôi ở nhà.
    'Estiveres desocupado' là tương lai giả định (futuro do subjuntivo) của 'estar desocupado'. 'Visitar-me' là mệnh lệnh khẳng định ngôi 'tu' của động từ 'visitar', với đại từ 'me' (tân ngữ trực tiếp) đặt sau động từ (ênclise) trong câu mệnh lệnh khẳng định.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre desocupado e passavas os dias a jogar à bola no jardim."
    Khi mày còn nhỏ, mày lúc nào cũng rảnh rỗi và dành cả ngày để chơi bóng trong vườn.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả trạng thái hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavas a jogar' là 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục.
  • "Antes de começares a trabalhar, estavas desocupado e passavas muito tempo a ler livros."
    Trước khi mày bắt đầu làm việc, mày rảnh rỗi và dành nhiều thời gian để đọc sách.
    'Estavas desocupado' sử dụng Pretérito Imperfeito để mô tả trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Passavas' (Pretérito Imperfeito của 'passar') mô tả hành động thường xuyên xảy ra. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (passavas muito tempo a ler livros) diễn tả hành động đang được thực hiện trong quá khứ.
  • "Se não tivesses encontrado esse emprego, estarias desocupado e continuarias a procurar trabalho."
    Nếu mày không tìm được công việc đó, mày đã rảnh rỗi và tiếp tục tìm việc.
    Câu điều kiện loại 2. 'Estarias' (Condicional) thể hiện một hành động có thể xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện được đáp ứng. 'Continuarias a procurar' (Condicional + a + infinitivo) diễn tả hành động tiếp tục diễn ra.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante estares desocupado para me poderes ajudar com esta mudança. Dá-me uma mão, por favor."
    Việc cậu rảnh rang là rất quan trọng để có thể giúp tớ chuyển nhà. Giúp tớ một tay với.
    Infinitivo pessoal 'estares' (estar - ngôi 'tu') và 'poderes' (poder - ngôi 'tu') được dùng vì có chủ ngữ khác với chủ ngữ của mệnh đề chính ('É importante'). 'Estar a' không được sử dụng ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra, mà là trạng thái.
  • "Para estarmos desocupados no fim de semana, precisamos de acabar este projeto hoje. Estamos a trabalhar arduamente para isso."
    Để chúng ta rảnh vào cuối tuần, chúng ta cần phải hoàn thành dự án này hôm nay. Chúng ta đang làm việc rất chăm chỉ vì điều đó.
    Infinitivo pessoal 'estarmos' (estar - ngôi 'nós') được dùng vì có chủ ngữ khác với chủ ngữ của mệnh đề chính ('precisamos'). 'Estamos a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "O chefe exige estarem todos os funcionários desocupados amanhã de manhã para uma reunião urgente. Vão estar a discutir a nova estratégia."
    Sếp yêu cầu tất cả nhân viên phải rảnh vào sáng mai cho một cuộc họp khẩn cấp. Họ sẽ thảo luận về chiến lược mới.
    Infinitivo pessoal 'estarem' (estar - ngôi 'eles/elas') được dùng vì có chủ ngữ khác với chủ ngữ của mệnh đề chính ('O chefe exige'). 'Vão estar a discutir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (với trợ động từ 'ir') để diễn tả hành động sẽ diễn ra liên tục.
(Vị trí vocab_tab4_inline)