(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infame
C1
Adjetivo (Masculino/Feminino) C1 Đời sống hàng ngày/Chính trị/Lịch sử

infame

[ĩˈfamɨ]
khét tiếng
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "infame" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem má fama; que é conhecido por ser mau ou desprezível.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khét tiếng; nổi tiếng về những điều xấu xa, tồi tệ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ditador era infame pelas suas ações cruéis."

    "Nhà độc tài khét tiếng vì những hành động tàn ác của mình."

  • "Aquele bairro tornou-se infame devido à criminalidade."

    "Khu phố đó trở nên khét tiếng vì tội phạm."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ không đổi giống khi đi với danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular infame
A ação foi infame.
(Hành động đó thật đáng hổ thẹn.)
Masculine Plural infames
Os crimes foram infames.
(Những tội ác đó thật đáng hổ thẹn.)
Feminine Plural infames
As decisões foram infames.
(Những quyết định đó thật đáng hổ thẹn.)
Superlative (Tuyệt đối) infamíssimo
O comportamento dele foi infamíssimo.
(Hành vi của anh ta vô cùng đáng hổ thẹn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O infame crime que cometeste manchou para sempre a tua reputação."
    Tội ác khét tiếng mà mày đã gây ra đã làm hoen ố danh tiếng của mày mãi mãi.
    O possessivo 'tua' concorda com 'reputação' (danh tiếng). 'Cometeste' là cách chia động từ 'cometer' ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì quá khứ (pretérito perfeito). 'Infame' bổ nghĩa cho 'crime' (tội ác).
  • "Esta é a infame rua onde a minha carteira foi roubada; não a atravesse!"
    Đây là con phố khét tiếng nơi ví của tao bị đánh cắp; đừng băng qua nó!
    'Minha' là tính từ sở hữu đi kèm với 'carteira' (ví). Câu này sử dụng lối xưng hô thân mật. Chú ý 'foi roubada' chia ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito).
  • "A infame decisão do governo está a prejudicar o nosso futuro económico."
    Quyết định tai tiếng của chính phủ đang gây tổn hại đến tương lai kinh tế của chúng ta.
    'Nosso' là tính từ sở hữu, đi kèm với 'futuro' (tương lai). Cấu trúc 'está a prejudicar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Infame' bổ nghĩa cho 'decisão' (quyết định).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Aquele é o escândalo de que toda a gente está a falar e que se tornou infame."
    Đó là vụ bê bối mà mọi người đang nói đến và nó đã trở nên tai tiếng.
    Ở đây, 'que' được dùng làm đại từ quan hệ hai lần: lần đầu tiên làm tân ngữ gián tiếp của giới từ 'de' ('de que', chỉ sự việc), và lần thứ hai làm chủ ngữ của động từ 'tornou-se'. Cấu trúc 'está a falar' là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho hành động đang diễn ra (tương đương 'is talking about' trong tiếng Anh), thay vì dùng 'falando' kiểu Brazil. 'Infame' là tính từ bổ nghĩa cho 'escândalo'.
  • "Tu conheces aquele ator, quem é conhecido pelas suas opiniões infames?"
    Bạn có biết diễn viên đó không, người mà nổi tiếng vì những ý kiến tai tiếng của anh ấy?
    'Tu conheces' là cách chia động từ ở ngôi 'Tu' (bạn) cho văn phong thân mật. 'Quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người, tương đương 'who' hoặc 'whom' trong tiếng Anh, thường dùng sau dấu phẩy để cung cấp thêm thông tin về chủ thể. 'Infames' là tính từ số nhiều (giống cái) bổ nghĩa cho 'opiniões'.
  • "Vês aquele homem, cuja reputação é infame devido aos seus crimes?"
    Bạn có thấy người đàn ông đó không, người mà danh tiếng của ông ta tai tiếng do những tội ác của mình?
    'Vês' là động từ 'ver' (nhìn/thấy) chia ở ngôi 'Tu'. 'Cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, tương đương 'whose' trong tiếng Anh, và nó phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó sở hữu ('reputação' là danh từ giống cái số ít, nên dùng 'cuja'). 'Infame' là tính từ bổ nghĩa cho 'reputação'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)