(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desorganizado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

desorganizado

/dɨʒ.uɾ.ɡɐ.niˈza.du/
vô tổ chức
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desorganizado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem organização; que não está organizado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được lên kế hoạch hoặc sắp xếp một cách rõ ràng hoặc mạch lạc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O escritório estava completamente desorganizado depois da festa."

    "Văn phòng hoàn toàn vô tổ chức sau bữa tiệc."

  • "Ele é uma pessoa muito desorganizada e raramente encontra o que procura."

    "Anh ấy là một người rất vô tổ chức và hiếm khi tìm thấy những gì mình tìm kiếm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, khi dùng cho giống cái là 'desorganizada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desorganizados
Os documentos estavam desorganizados.
(Các tài liệu đã bị sắp xếp lộn xộn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desorganizadinho
Ele é um bocadinho desorganizadinho.
(Anh ấy hơi bừa bộn một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O escritório do João está sempre desorganizado. Ele nunca arruma nada!"
    Văn phòng của João lúc nào cũng bừa bộn. Anh ấy chẳng bao giờ dọn dẹp gì cả!
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước danh từ 'escritório' vì ta biết văn phòng nào đang được nói đến. 'Está' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você), diễn tả trạng thái tạm thời. Lưu ý sự khác biệt giữa 'estar' (trạng thái) và 'ser' (bản chất).
  • "A Ana é uma pessoa muito desorganizada. Está sempre a perder as chaves e o telemóvel."
    Ana là một người rất vô tổ chức. Cô ấy luôn làm mất chìa khóa và điện thoại.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì ta đang giới thiệu Ana thuộc một nhóm người (những người vô tổ chức). Cấu trúc 'Está sempre a perder' là ví dụ của 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên (luôn làm mất). 'As chaves' (những chiếc chìa khóa) và 'o telemóvel' (điện thoại) dùng mạo từ xác định vì ngữ cảnh ngụ ý những chìa khóa và điện thoại cụ thể.
  • "Tu és tão desorganizado! Dá-me cá os papéis antes que os percas."
    Mày quá là vô tổ chức! Đưa tao mấy tờ giấy đây trước khi mày làm mất chúng.
    Sử dụng ngôi 'Tu' cho văn phong thân mật. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ hai số ít (tu). 'Dá-me cá' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Os papéis' (những tờ giấy) sử dụng mạo từ xác định vì ngụ ý những tờ giấy cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O teu escritório é mais desorganizado do que o meu."
    Văn phòng của bạn (cậu) bừa bộn hơn văn phòng của tôi.
    Đây là ví dụ về 'Comparativo de Superioridade' (So sánh hơn) dùng cấu trúc 'mais... do que'. Tính từ 'desorganizado' được dùng để so sánh hai văn phòng. Việc dùng 'teu' thể hiện sự thân mật với ngôi 'Tu'.
  • "Aquela prateleira de livros está desorganizadíssima!"
    Cái kệ sách đó cực kỳ lộn xộn!
    Ví dụ này dùng 'Superlativo Absoluto Sintético' (So sánh tuyệt đối tổng hợp) bằng cách thêm hậu tố '-íssima' vào tính từ 'desorganizada' (sau khi đã biến đổi về giống cái để phù hợp với 'prateleira'). Nó diễn tả mức độ rất cao của sự bừa bộn.
  • "Entre os teus trabalhos, este é o mais desorganizado de todos."
    Trong số các bài làm của cậu, bài này là lộn xộn nhất.
    Đây là ví dụ về 'Superlativo Relativo de Superioridade' (So sánh tuyệt đối tương đối hơn) với cấu trúc 'o/a mais... de'. Nó cho thấy một vật thể (este trabalho) có mức độ cao nhất của tính chất 'desorganizado' trong một nhóm cụ thể (entre os teus trabalhos). Việc dùng 'teus' thể hiện văn phong thân mật với ngôi 'Tu'.
Giống và Số của danh từ
  • "O escritório do Pedro está muito desorganizado. Ele nunca arruma as suas coisas."
    Văn phòng của Pedro rất bừa bộn. Anh ấy không bao giờ dọn dẹp đồ đạc của mình.
    'Escritório' là danh từ giống đực, số ít. 'Desorganizado' được chia theo giống và số của 'escritório'. 'Suas' là tính từ sở hữu phù hợp với ngôi thứ ba số ít (ele).
  • "Tu és muito desorganizado! Estás sempre a perder as chaves de casa."
    Mày quá là bừa bộn! Mày lúc nào cũng làm mất chìa khóa nhà.
    'Tu' là ngôi thứ hai số ít, động từ 'ser' được chia thành 'és'. 'Estás a perder' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (mất chìa khóa là việc thường xuyên xảy ra). 'As chaves' là danh từ giống cái, số nhiều.
  • "As gavetas desorganizadas da Maria dificultam encontrar os documentos importantes."
    Những ngăn kéo lộn xộn của Maria gây khó khăn trong việc tìm kiếm các tài liệu quan trọng.
    'Gavetas' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Desorganizadas' được chia theo giống và số của 'gavetas'. Lưu ý trật tự từ: tính từ thường đứng sau danh từ trong tiếng Bồ Đào Nha. 'Os documentos' là danh từ giống đực, số nhiều.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a ser desorganizado com os teus brinquedos. Nunca os arrumavas!"
    Khi mày còn nhỏ, mày lúc nào cũng bừa bộn với đồ chơi của mày. Mày không bao giờ dọn dẹp!
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a ser' + adjective diễn tả hành động liên tục trong quá khứ (luôn luôn bừa bộn). Ngôi 'tu' được dùng cho sự thân mật.
  • "No escritório, a Ana estava desorganizada com os seus documentos. Nunca conseguia encontrar nada."
    Trong văn phòng, Ana lúc nào cũng bừa bộn với giấy tờ của cô ấy. Cô ấy không bao giờ tìm thấy thứ gì.
    Sử dụng 'estava' (Pretérito Imperfeito của 'estar'). 'Desorganizada' ở đây bổ nghĩa cho Ana. Vì 'Ana' là ngôi thứ ba số ít nên không dùng 'tu' và không có sự thay đổi vị trí đại từ.
  • "Antigamente, achava que ele estava a ser desorganizado de propósito, mas agora percebo que simplesmente não sabe como se organizar."
    Ngày xưa, tao nghĩ rằng anh ta cố tình bừa bộn, nhưng giờ tao nhận ra rằng anh ta chỉ đơn giản là không biết cách tự sắp xếp.
    Sử dụng 'estava' (Pretérito Imperfeito của 'estar'). 'Estar a ser' + adjective diễn tả hành động có tính liên tục trong quá khứ. 'Se organizar' là reflexive verb. 'Achava' chia theo ngôi 'eu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)