(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caótico
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học (đặc biệt là Vật lý và Toán học)

caótico

/kɐˈɔ.ti.ku/
hỗn loạn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "caótico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se encontra num estado de completa desordem e confusão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong trạng thái hoàn toàn hỗn loạn và thiếu trật tự.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A situação no aeroporto era caótica, com pessoas a correrem para todos os lados."

    "Tình hình ở sân bay rất hỗn loạn, với mọi người chạy tứ tung."

  • "Depois do terramoto, a cidade ficou num estado caótico."

    "Sau trận động đất, thành phố trở nên hỗn loạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular caótica
A situação era caótica.
(Tình hình thật hỗn loạn.)
Masculine Plural caóticos
Os mercados financeiros tornaram-se caóticos.
(Các thị trường tài chính đã trở nên hỗn loạn.)
Feminine Plural caóticas
As ruas estavam caóticas devido ao protesto.
(Các con đường trở nên hỗn loạn do cuộc biểu tình.)
Superlative (Tuyệt đối) caoticíssimo
O trânsito estava caoticíssimo hoje de manhã.
(Giao thông cực kỳ hỗn loạn sáng nay.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A reunião de ontem foi caótica, mas a de hoje está a ser ainda mais caótica."
    Cuộc họp hôm qua hỗn loạn, nhưng cuộc họp hôm nay còn hỗn loạn hơn nữa.
    So sánh hơn của tính từ 'caótico'. Uso de 'estar a ser' para indicar uma ação contínua no presente.
  • "Este mercado é caótico, aquele é menos caótico, mas o armazém do João é o mais caótico de todos!"
    Cái chợ này hỗn loạn, cái kia ít hỗn loạn hơn, nhưng cái kho của João là hỗn loạn nhất trong tất cả!
    So sánh nhất tuyệt đối (o mais caótico). Observa-se a estrutura para expressar o grau superlativo absoluto.
  • "A vida dele era caótica. Agora, com a ajuda da terapia, está a tornar-se menos caótica."
    Cuộc sống của anh ấy đã từng hỗn loạn. Bây giờ, với sự giúp đỡ của trị liệu, nó đang trở nên ít hỗn loạn hơn.
    Comparativo de inferioridade (menos caótica). Uso de 'estar a tornar-se' para indicar uma mudança gradual no estado.
Thì Hiện tại đơn
  • "O trânsito em Lisboa está caótico hoje, e eu estou a tentar chegar ao trabalho a tempo, mas parece impossível."
    Giao thông ở Lisbon hôm nay rất hỗn loạn, và tôi đang cố gắng đến nơi làm việc đúng giờ, nhưng dường như là không thể.
    Sử dụng 'estar a tentar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Está' là dạng chia của 'estar' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você) và 'eu estou' là ngôi thứ nhất số ít. Trật tự từ chuẩn PT-PT.
  • "Tu dizes sempre que a tua vida é caótica, mas na verdade estás a gostar da adrenalina, não estás?"
    Bạn luôn nói rằng cuộc sống của bạn hỗn loạn, nhưng thực ra bạn đang thích sự phấn khích, đúng không?
    Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) cho văn phong thân mật. 'Dizes' là dạng chia của động từ 'dizer' (nói) ở ngôi thứ hai số ít. 'Estás a gostar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Câu hỏi đuôi xác nhận điều gì đó, một đặc điểm phổ biến trong giao tiếp.
  • "Quando o parlamento está caótico, os cidadãos estão a perder a confiança nos políticos."
    Khi quốc hội hỗn loạn, người dân đang mất niềm tin vào các chính trị gia.
    'Quando' (khi) được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. 'Estão a perder' (estar + a + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục. 'Estão' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas/vocês).
(Vị trí vocab_tab4_inline)