desprevenido
[dɨʃ.pɾɨ.vɨˈni.du]
unsuspectful
Intermediário (B1)
Significado "desprevenido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está prevenido; que não tomou precauções; descuidado.
Exemplos (Ví dụ)
"O ladrão aproveitou que a porta estava destrancada e que o dono da casa estava desprevenido para entrar."
"Tên trộm đã lợi dụng việc cửa không khóa và chủ nhà không đề phòng để đột nhập."
"A população estava desprevenida quando a tempestade começou."
"Người dân đã không được chuẩn bị trước khi cơn bão bắt đầu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: desprevenida (giống cái), desprevenidos (số nhiều, giống đực), desprevenidas (số nhiều, giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desprevenidos |
Os turistas estavam desprevenidos para a mudança repentina do clima.
(Các khách du lịch đã không chuẩn bị cho sự thay đổi thời tiết đột ngột.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desprevenidinho |
Ele estava desprevenidinho para a complexidade da situação.
(Anh ấy đã hơi bất cẩn trước sự phức tạp của tình hình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se fores tão desprevenido, hás de estar a perder a tua carteira num instante!"Nếu mày cứ lơ đễnh như vậy, mày sẽ làm mất ví ngay cho coi!Câu này sử dụng 'Se + Futuro do Subjuntivo (fores)' cho mệnh đề điều kiện và 'Futuro do Indicativo composto (hás de estar a perder)' cho kết quả. 'Estar a perder' diễn tả hành động mất ví đang xảy ra trong tương lai gần.
-
"Quando fores promovido, não te deixarás apanhar desprevenido por novas responsabilidades, pois já te estarás a preparar para elas."Khi mày được thăng chức, mày sẽ không bị động trước những trách nhiệm mới, vì mày sẽ đang chuẩn bị cho chúng rồi.Câu này sử dụng 'Futuro do Subjuntivo (fores)' cho mệnh đề thời gian. 'Não te deixarás apanhar' sử dụng vị trí đại từ 'te' theo quy tắc proclisis (đại từ đứng trước động từ) trong mệnh đề phủ định. 'Estarás a preparar' (futuro composto) nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động chuẩn bị.
-
"Acredito que estarás desprevenido se não fores a tempo de comprar bilhetes para o concerto; esgotar-se-ão rapidamente."Tao tin là mày sẽ không chuẩn bị kỹ nếu mày không đi mua vé buổi hòa nhạc kịp thời; chúng sẽ bán hết nhanh thôi.Câu này sử dụng 'Futuro do Indicativo (estarás)' để diễn tả một dự đoán. 'Esgotar-se-ão' sử dụng vị trí đại từ 'se' theo quy tắc enclisis (đại từ gắn liền vào sau động từ) khi không có yếu tố kích hoạt proclisis. Mệnh đề 'se não fores' dùng Futuro do Subjuntivo (fores).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estavas desprevenido quando te pedi ajuda com o projeto."Bạn đã không chuẩn bị trước khi tôi nhờ bạn giúp đỡ với dự án.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Estavas' là dạng quá khứ của động từ 'estar' chia theo 'tu'. Cấu trúc 'estar + a + infinitive' (ở đây không dùng) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ vì câu này không bắt đầu bằng động từ.
-
"Eu estava a ficar desprevenido com as tuas constantes mudanças de humor."Tôi đang trở nên mất cảnh giác với những thay đổi tâm trạng liên tục của bạn.'Eu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít. 'Estava a ficar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (trở nên). 'Desprevenido' được dùng để miêu tả trạng thái của 'eu'.
-
"Nós estávamos a ser apanhados desprevenidos pela súbita tempestade."Chúng tôi đã bị bắt gặp không chuẩn bị trước bởi cơn bão bất ngờ.'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estávamos a ser apanhados' là dạng bị động của cấu trúc 'estar a + infinitive', diễn tả hành động bị bắt gặp đang diễn ra. 'Desprevenidos' hòa hợp giống và số với 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
