ingénuo
[ĩˈʒɛnwʊ]
dễ tin người
Intermediário (B1)
Significado "ingénuo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que revela simplicidade, falta de malícia ou experiência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ bị thuyết phục tin vào điều gì đó; cả tin, dễ tin người.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é tão ingénuo que acredita em tudo o que lhe dizem."
"Anh ấy ngây thơ đến nỗi tin vào mọi điều người ta nói với anh ấy."
"Fui ingénuo a pensar que tudo seria fácil."
"Tôi đã ngây thơ khi nghĩ rằng mọi thứ sẽ dễ dàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo comum. Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | ingénua |
Ela é uma rapariga ingénua.
(Cô ấy là một cô gái ngây thơ.) |
| Masculine Plural | ingénuos |
Eles são muito ingénuos para acreditar nisso.
(Họ quá ngây thơ để tin vào điều đó.) |
| Feminine Plural | ingénuas |
As crianças eram todas ingénuas e confiantes.
(Những đứa trẻ đều ngây thơ và tin người.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | ingenuíssimo |
Ele é ingenuíssimo ao pensar que isso vai funcionar.
(Anh ấy quá ngây thơ khi nghĩ rằng điều đó sẽ hiệu quả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O rapaz ingénuo estava a acreditar em tudo o que lhe diziam."Cậu bé ngây thơ đang tin vào tất cả những gì họ nói với cậu.‘Rapaz’ là danh từ giống đực số ít, do đó tính từ ‘ingénuo’ cũng ở dạng giống đực số ít. Cấu trúc ‘estar a acreditar’ diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Lhe diziam' là 'nói với cậu ấy', với 'lhe' đặt trước động từ theo quy tắc proclisis.
-
"As raparigas ingénuas facilmente se deixam enganar por estranhos."Những cô gái ngây thơ dễ dàng bị người lạ lừa gạt.‘Raparigas’ là danh từ giống cái số nhiều, vì vậy tính từ ‘ingénuas’ cũng ở dạng giống cái số nhiều. 'Se deixam enganar' là cấu trúc phản thân, với 'se' đặt trước động từ (proclisis) vì có trạng từ 'facilmente'.
-
"Tu és tão ingénuo que até acreditas em contos de fadas!"Bạn ngây thơ đến nỗi bạn còn tin vào những câu chuyện cổ tích!‘Tu’ đi kèm với động từ ‘és’ (chia theo ngôi thứ hai số ít của ‘ser’). ‘Ingénuo’ ở dạng giống đực số ít (mặc định), phù hợp với người được nói đến. Cách dùng 'tão...que' (quá...đến nỗi) nhấn mạnh mức độ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
