(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desproporcionado
B2
adjetivo (Masculino) B2 Toán học, Triết học, Tổng quát

desproporcionado

/dɨʃ.pɾu.puɾ.sjuˈna.du/
không tương xứng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desproporcionado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem proporção; que não é proporcional.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cân xứng; không tương xứng; không đủ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tamanho da casa é desproporcionado para o tamanho do terreno."

    "Kích thước của ngôi nhà không cân xứng với kích thước của khu đất."

  • "O salário dele é desproporcionado ao trabalho que realiza."

    "Mức lương của anh ấy không tương xứng với công việc anh ấy làm."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desproporcionados
Os preços destes carros são desproporcionados.
(Giá của những chiếc xe này là không cân đối.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desproporcionadinho
Este bolo é desproporcionadinho mas delicioso.
(Cái bánh này hơi quá khổ nhưng rất ngon.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É desproporcionado estares tu a insistir tanto nesse assunto, quando já te dissemos que não."
    Thật là thái quá khi mà bạn cứ khăng khăng đòi hỏi về vấn đề đó, khi chúng tôi đã nói với bạn là không rồi.
    Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estares) chia theo ngôi 'tu' để diễn tả sự không hài lòng về hành động đang diễn ra. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estares a insistir) nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn. Ngôi 'tu' được sử dụng vì đây là một tình huống thân mật.
  • "Considero desproporcionado estarem eles a gastar tanto dinheiro em coisas supérfluas, quando há tanta gente a passar fome."
    Tôi thấy thật là quá đáng khi mà họ tiêu quá nhiều tiền vào những thứ phù phiếm, trong khi có rất nhiều người đang chết đói.
    Ở đây, 'estarem' là 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'eles'. 'Estar a gastar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang xảy ra. Câu này thể hiện một ý kiến chủ quan về sự bất công.
  • "Parece desproporcionado sermos nós a pagar a conta do jantar, depois de vocês não terem contribuído com nada para a organização."
    Có vẻ bất hợp lý khi chúng tôi phải trả tiền cho bữa tối, sau khi các bạn không đóng góp gì vào việc tổ chức.
    'Sermos' là 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'nós'. Câu này diễn tả một sự bất công, một điều gì đó không cân xứng. Động từ 'ser' được chia ở dạng nguyên thể có ngôi (infinitivo pessoal) để phối hợp với chủ ngữ 'nós'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O preço deste carro usado parece desproporcionado, considerando que foi revisto por um mecânico amador."
    Giá của chiếc xe hơi đã qua sử dụng này có vẻ không cân xứng, khi xem xét nó đã được sửa bởi một thợ máy nghiệp dư.
    'Foi revisto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'rever' (được sửa chữa, xem xét). 'Desproporcionado' được dùng để mô tả sự không cân xứng giữa giá và tình trạng xe.
  • "Considero que o teu entusiasmo é desproporcionado para uma tarefa que já foi feita tantas vezes. Estás a exagerar!"
    Tôi thấy rằng sự nhiệt tình của bạn là không cân xứng cho một công việc đã được thực hiện rất nhiều lần. Bạn đang làm quá lên!
    'Foi feita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer' (được làm). 'Estás a exagerar!' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang xảy ra, thể hiện sự tiếp diễn. Ngôi 'tu' được sử dụng trong văn phong thân mật.
  • "A reação do público foi desproporcionada depois de ter sido escrita aquela crítica tão severa sobre o filme."
    Phản ứng của khán giả là không cân xứng sau khi bài phê bình quá gay gắt về bộ phim đó được viết.
    'Foi escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (được viết). Cụm 'ter sido escrita' sử dụng thì Quá khứ hoàn thành bị động, nhấn mạnh hành động viết đã hoàn thành trước phản ứng của khán giả.
(Vị trí vocab_tab4_inline)