equilibrado
/ekilibˈɾadu/
cân bằng
Intermediário (B1)
Significado "equilibrado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que mantém ou demonstra equilíbrio; disposto de forma a que as diferentes partes sejam iguais ou estejam na proporção correta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giữ hoặc thể hiện sự cân bằng; được sắp xếp sao cho các phần khác nhau bằng nhau hoặc theo tỷ lệ chính xác.
Exemplos (Ví dụ)
"O orçamento da empresa está equilibrado, o que é um bom sinal."
"Ngân sách của công ty đang cân bằng, đó là một dấu hiệu tốt."
"É importante ter uma dieta equilibrada para a saúde."
"Điều quan trọng là phải có một chế độ ăn uống cân bằng để có sức khỏe tốt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | equilibrados |
Os orçamentos devem ser equilibrados.
(Các ngân sách phải được cân bằng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | equilibradinho |
Ele é um rapazinho equilibradinho.
(Anh ấy là một cậu bé cân đối.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a ser muito equilibrado com as tuas decisões financeiras. Dá-me um conselho, por favor!"Bạn đang rất cân bằng trong các quyết định tài chính của mình. Cho tôi một lời khuyên với!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás), cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ser) diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (dá-me) tuân thủ quy tắc Enclisis.
-
"A senhora parece estar a ser bastante equilibrada na sua abordagem ao problema. Pode explicar-me melhor o seu raciocínio?"Bà có vẻ đang rất cân bằng trong cách tiếp cận vấn đề này. Bà có thể giải thích rõ hơn cho tôi về lý luận của bà không?Sử dụng 'A senhora' (ngôi xưng trang trọng). 'Estar a ser' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra), với 'estar' chia phù hợp. A concordância entre 'sua' e 'senhora' garante a formalidade. Note que poderia se usar o 'você' (Você parece estar a ser...), mas 'A senhora' soa mais polido.
-
"Se fores equilibrado na tua alimentação e fizeres exercício regularmente, sentir-te-ás muito melhor."Nếu bạn cân bằng trong chế độ ăn uống và tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ cảm thấy tốt hơn rất nhiều.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật). Mệnh đề điều kiện sử dụng 'fores' (chia động từ 'ir' ở subjuntivo para 'tu'). Lưu ý vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ 'sentir' (sentir-te-ás).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
