desequilibrado
/dɨzɨkilibˈɾadu/
mất cân bằng
Intermediário (B1)
Significado "desequilibrado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que perdeu o equilíbrio; sem balanço ou proporção.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không cân bằng; mất cân đối.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está desequilibrado emocionalmente."
"Anh ấy mất cân bằng về mặt cảm xúc."
"A balança está desequilibrada."
"Cái cân bị mất cân bằng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường được dùng với 'estar' để diễn tả trạng thái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desequilibrados |
Os edifícios estavam desequilibrados após o terramoto.
(Các tòa nhà bị mất cân bằng sau trận động đất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desequilibradinho |
Ele está um bocadinho desequilibradinho hoje.
(Hôm nay anh ấy hơi mất cân bằng một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, estavas sempre a ser desequilibrado e caías muitas vezes no recreio."Khi còn nhỏ, mày lúc nào cũng mất thăng bằng và thường xuyên ngã trong sân chơi.Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a ser' + adjective nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra liên tục. Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật.
-
"Naquela altura, eu pensava que ele estava a ficar desequilibrado por causa do stress no trabalho."Vào thời điểm đó, tôi nghĩ rằng anh ấy đang trở nên mất cân bằng vì căng thẳng trong công việc.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (pensava, estava) để diễn tả suy nghĩ và trạng thái trong quá khứ. 'Estar a ficar' + adjective diễn tả sự thay đổi trạng thái đang diễn ra. 'Ele' là ngôi thứ ba số ít, động từ chia theo đó.
-
"Antes do acidente, o carro dele não estava a ser desequilibrado; ele conduzia sempre com muita precaução."Trước vụ tai nạn, xe của anh ấy không bị mất cân bằng; anh ấy luôn lái xe rất cẩn thận.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estava, conduzia) để diễn tả trạng thái và hành động thường xuyên trong quá khứ. 'Não estava a ser' + adjective diễn tả phủ định của trạng thái đang diễn ra. 'Dele' là hình thức sở hữu của 'ele'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
