(Vị trí top_banner)
Hình minh họa proporcional
B1
adjectivo (Masculino) B1 General

proporcional

/pɾupuɾsiuˈnaɫ/
tương xứng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "proporcional" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem proporção; que está em harmonia de tamanho ou grau.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tương xứng về kích thước hoặc mức độ; cân xứng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O aumento do salário deve ser proporcional ao aumento da inflação."

    "Việc tăng lương phải tương xứng với mức tăng của lạm phát."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

desproporcional(không tương xứng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có dạng giống cái 'proporcional' và dạng số nhiều 'proporcionais'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular proporcional
A taxa de juros é proporcional à inflação.
(Lãi suất tỉ lệ thuận với lạm phát.)
Masculine Plural proporcionais
Os aumentos salariais foram proporcionais ao desempenho.
(Việc tăng lương tương xứng với hiệu suất.)
Feminine Plural proporcionais
As medidas foram proporcionais às necessidades.
(Các biện pháp tương xứng với nhu cầu.)
Superlative (Tuyệt đối) proporcionalíssimo
O esforço foi proporcionalíssimo ao resultado alcançado.
(Nỗ lực hoàn toàn tương xứng với kết quả đạt được.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O preço dos bilhetes de autocarro é proporcional à distância que estás a percorrer."
    Giá vé xe buýt tỉ lệ thuận với khoảng cách mà bạn đang đi.
    ‘Estás a percorrer’ là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang đi). 'Proporcional' ở dạng số ít vì bổ nghĩa cho 'preço' (giá - giống đực, số ít). 'Tu' được sử dụng vì đây là văn phong thân mật.
  • "As notas dos testes são proporcionais ao tempo que estás a dedicar ao estudo. Se não estudares, as tuas notas serão baixas."
    Điểm số các bài kiểm tra tỉ lệ thuận với thời gian bạn đang dành cho việc học. Nếu bạn không học, điểm của bạn sẽ thấp.
    'As notas' (các điểm số - giống cái, số nhiều), vì vậy 'proporcionais' được chia theo giống và số tương ứng. 'Estás a dedicar' (bạn đang dành) - continuous aspect. Sử dụng 'Tu' vì đây là văn phong thân mật.
  • "Os lucros da empresa serão proporcionais ao esforço que dermos este ano. Se trabalharmos arduamente, os resultados serão excelentes."
    Lợi nhuận của công ty sẽ tỉ lệ thuận với nỗ lực mà chúng ta bỏ ra trong năm nay. Nếu chúng ta làm việc chăm chỉ, kết quả sẽ tuyệt vời.
    'Os lucros' (các lợi nhuận - giống đực, số nhiều) do đó 'proporcionais' được chia theo giống và số tương ứng. 'Dermos' (chúng ta bỏ ra) - chia động từ ở thì tương lai chủ quan (futuro do conjuntivo) cho ngôi 'nós'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Quando eras mais novo, o teu esforço foi proporcional ao resultado que obtiveste no exame. Creio que estudaste bastante."
    Khi mày còn nhỏ, nỗ lực của mày đã tỉ lệ thuận với kết quả mà mày đạt được trong kỳ thi. Tao nghĩ là mày đã học rất nhiều.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito) để diễn tả trạng thái trong quá khứ, kết hợp với 'obtiveste' (Pretérito Perfeito Simples) để chỉ một hành động hoàn thành trong quá khứ. 'Teu' là hình thức sở hữu cho ngôi 'tu'.
  • "Ontem, a ajuda que lhe deste foi proporcional à necessidade que ele estava a passar. Agradeceu-te imenso por isso."
    Hôm qua, sự giúp đỡ mà mày đã cho anh ta tỉ lệ thuận với sự cần thiết mà anh ta đang trải qua. Anh ta đã cảm ơn mày rất nhiều vì điều đó.
    'Deste' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'dar' (cho) chia cho ngôi 'tu'. 'Estava a passar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Agradeceu-te' thể hiện vị trí đại từ 'te' theo quy tắc Enclisis (đứng sau động từ).
  • "No ano passado, o aumento do preço foi proporcional à inflação que o país atravessou. Viu-se logo o impacto."
    Năm ngoái, sự tăng giá đã tỉ lệ thuận với lạm phát mà đất nước đã trải qua. Tác động đã được thấy ngay lập tức.
    'Atravessou' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'atravessar'. Lưu ý cách sử dụng 'o país' (quốc gia) thay vì 'a país' (không chính xác). 'Viu-se' thể hiện vị trí đại từ 'se' theo quy tắc Enclisis (đứng sau động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)