(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Destacar-se
B2
Verbo pronominal B2 Tổng quát

Destacar-se

[dɨʃ.tɐˈkaɾ.sɨ]
nổi bật
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Destacar-se" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar-se notável ou proeminente; sobressair.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm điều gì đó khiến bạn trở nên đặc biệt hoặc đáng được chú ý; nổi bật, tạo sự khác biệt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela destaca-se na multidão devido ao seu talento único."

    "Cô ấy nổi bật giữa đám đông nhờ tài năng độc đáo của mình."

  • "Para te destacares no trabalho, precisas de ser proativo e inovador."

    "Để nổi bật trong công việc, bạn cần chủ động và sáng tạo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo pronominal. Posição dos pronomes clíticos: Dá-se bem; Não se dá bem.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu destaco-me
Eu destaco-me sempre nas apresentações.
(Tôi luôn nổi bật trong các bài thuyết trình.)
Tu destacas-te
Ele/Você destaca-se
Nós destacamo-nos
Eles/Vocês destacam-se
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu destaquei-me
Ontem, ele destacou-se na competição de natação.
(Hôm qua, anh ấy đã nổi bật trong cuộc thi bơi lội.)
Tu destacaste-te
Ele/Você destacou-se
Nós destacámo-nos
Eles/Vocês destacaram-se
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu destacava-me
Ela destacava-se sempre pela sua inteligência.
(Cô ấy luôn nổi bật vì sự thông minh của mình.)
Tu destacavas-te
Ele/Você destacava-se
Nós destacávamo-nos
Eles/Vocês destacavam-se

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para te destacares na entrevista, deves estar a demonstrar confiança e conhecimento."
    Để bạn nổi bật trong buổi phỏng vấn, bạn phải thể hiện sự tự tin và kiến thức.
    Ví dụ này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' cho 'te destacares' (ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a demonstrar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Đại từ 'te' được đặt trước động từ 'destacares' theo quy tắc Proclisis trong 'Infinitivo Pessoal'.
  • "É importante para nós destacarmos-nos neste projeto, pois representa uma grande oportunidade."
    Việc chúng tôi nổi bật trong dự án này là rất quan trọng, vì nó đại diện cho một cơ hội lớn.
    Ở đây, 'destacarmos-nos' là 'Infinitivo Pessoal' cho ngôi 'nós'. Đại từ 'nos' được gắn liền với động từ 'destacarmos' (Enclisis). Cấu trúc này nhấn mạnh sự cần thiết của việc chúng ta (chúng tôi) phải nổi bật.
  • "Para se destacarem no mercado de trabalho, os jovens devem estar a investir na sua formação continuamente."
    Để nổi bật trên thị trường lao động, những người trẻ nên liên tục đầu tư vào sự đào tạo của mình.
    'Para se destacarem' là 'Infinitivo Pessoal' cho ngôi 'eles/elas' (số nhiều). 'Estar a investir' là cấu trúc Continuous Aspect, chỉ hành động đang diễn ra. 'Se' là đại từ phản thân, được đặt trước động từ (Proclisis) do có liên từ 'Para'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O artista tinha-se destacado na cena musical local antes de ter sido reconhecido internacionalmente."
    Nghệ sĩ đó đã nổi bật trong giới âm nhạc địa phương trước khi được công nhận quốc tế.
    Sử dụng 'tinha-se destacado' (Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto) với 'destacado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'destacar-se'. Vị trí đại từ 'se' đặt sau trợ động từ 'tinha' (Enclisis) do đứng sau chủ ngữ.
  • "Depois de ter sido escrita a sua biografia, a importância do cientista tinha-se destacado ainda mais."
    Sau khi tiểu sử của ông được viết, tầm quan trọng của nhà khoa học đó đã trở nên nổi bật hơn nữa.
    'tinha-se destacado' (Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto). 'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết). Vị trí 'se' sau 'tinha' (Enclisis) do có trạng từ 'depois' phía trước.
  • "Os jovens tinham sido destacados pela empresa para liderar a inovação, e agora estão a mostrar resultados impressionantes."
    Những người trẻ đã được công ty chọn ra để dẫn dắt sự đổi mới, và bây giờ họ đang cho thấy những kết quả ấn tượng.
    'tinham sido destacados' (Pretérito Mais-Que-Perfeito Passivo). 'destacados' là phân từ quá khứ của 'destacar'. 'estão a mostrar' - Cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerundio.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu destacas-te sempre nos desportos, agora estás a destacar-te também nos estudos."
    Bạn luôn nổi bật trong thể thao, giờ bạn cũng đang nổi bật trong học tập.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với dạng động từ 'destacas-te' (chia ở thì Presente do Indicativo, dạng phản thân). Lưu ý cấu trúc 'estar a destacar-te' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "O meu filho destaca-se em tudo o que faz. Está sempre a procurar novas formas de sobressair."
    Con trai tôi nổi bật trong mọi việc nó làm. Nó luôn tìm kiếm những cách mới để vượt trội.
    Sử dụng ngôi thứ ba số ít ('ele') với dạng động từ 'destaca-se'. 'Está sempre a procurar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục.
  • "Nós destacamo-nos pela nossa honestidade e trabalho árduo. Estamos a construir uma reputação sólida."
    Chúng tôi nổi bật nhờ sự trung thực và làm việc chăm chỉ của mình. Chúng tôi đang xây dựng một danh tiếng vững chắc.
    Sử dụng ngôi thứ nhất số nhiều ('nós') với dạng động từ 'destacamo-nos'. Lưu ý vị trí của đại từ 'nos' ngay sau động từ (enclisis). 'Estamos a construir' thể hiện hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)