(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sobressair
B1
Verbo B1 Tổng quát

sobressair

[su.bɾɨ.sɐˈiɾ]
nhô ra
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sobressair" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Destacar-se, tornar-se notório ou proeminente; exceder ou ultrapassar em importância ou qualidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhô ra, lộ ra, vượt ra ngoài bề mặt hoặc mép; dễ nhận thấy, nổi bật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Aquele edifício sobressai-se na paisagem urbana."

    "Tòa nhà đó nhô ra trên cảnh quan đô thị."

  • "Ela sobressaiu-se no exame."

    "Cô ấy đã nổi bật trong kỳ thi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

destacar-se(nổi bật) ressaltar(nhô lên, nổi lên) distinguir-se(nổi bật, khác biệt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (Clitics). Ex: 'Ele sobressai-se na multidão.' (Anh ấy nổi bật giữa đám đông.)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu sobressaio
Ele sobressai na multidão por causa da sua altura.
(Anh ấy nổi bật giữa đám đông vì chiều cao của mình.)
Tu sobressaís
Ele/Você sobressai
Nós sobressaímos
Eles/Vocês sobressaem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu sobressaí
Ela sobressaíu no concurso de talentos.
(Cô ấy đã nổi bật trong cuộc thi tài năng.)
Tu sobressaíste
Ele/Você sobressaiu
Nós sobressaímos
Eles/Vocês sobressaíram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu sobressaía
Antes da cirurgia, a dor sobressaía mais do que agora.
(Trước phẫu thuật, cơn đau trở nên nổi bật hơn bây giờ.)
Tu sobressaías
Ele/Você sobressaía
Nós sobressaíamos
Eles/Vocês sobressaíam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O talento nato de João tem sobressaído na equipa; ele tem estado a demonstrar habilidades excecionais nos últimos jogos."
    Tài năng bẩm sinh của João đã nổi bật trong đội; anh ấy đã và đang thể hiện những kỹ năng đặc biệt trong những trận đấu gần đây.
    Sử dụng 'tem sobressaído' (pretérito perfeito composto) kết hợp với 'estar a demonstrar' (continuous aspect) để nhấn mạnh quá trình và kết quả của việc nổi bật. 'Tem' là trợ động từ 'ter' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela). Động từ 'sobressair' ở dạng quá khứ phân từ bất quy tắc là 'sobressaído'.
  • "A tua dedicação e trabalho árduo têm sobressaído no projeto. Estou a ver que te tens esforçado muito!"
    Sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của bạn đã nổi bật trong dự án. Tôi thấy bạn đã và đang rất nỗ lực!
    Sử dụng 'têm sobressaído' (pretérito perfeito composto) để chỉ một hành động đã hoàn thành nhưng vẫn còn ảnh hưởng tới hiện tại. 'Têm' là trợ động từ 'ter' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) và 'tens' là 'ter' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu). Cấu trúc 'Estou a ver' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), và 'te tens esforçado' là một dạng nhấn mạnh hành động đã và đang xảy ra và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
  • "As qualidades da Maria têm sobressaído na empresa, e todos a têm estado a elogiar pelo seu desempenho."
    Những phẩm chất của Maria đã nổi bật trong công ty, và mọi người đều đã và đang khen ngợi cô ấy vì thành tích của cô.
    Sử dụng 'têm sobressaído' (pretérito perfeito composto) để diễn tả một sự kiện đã xảy ra và vẫn có tác động đến hiện tại. 'A têm estado a elogiar' (continuous aspect) sử dụng đại từ 'a' (cô ấy - Maria) đặt trước động từ 'ter' (proclisis) theo quy tắc clitic placement và 'estar a elogiar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)