execução
[i.zɨ.kuˈsɐ̃w̃]
sự thi hành
Intermediário (B1)
Significado "execução" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de executar; cumprimento, realização.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thực hiện, sự thi hành một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động.
Exemplos (Ví dụ)
"A execução do plano foi um sucesso."
"Việc thi hành kế hoạch đã thành công."
"Estamos a assistir à execução da sentença."
"Chúng ta đang chứng kiến việc thi hành bản án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: execuções
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | execuções |
As execuções públicas eram um espetáculo comum na Idade Média.
(Các cuộc hành hình công khai là một cảnh tượng phổ biến trong thời Trung Cổ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | execuçãozinha |
A execuçãozinha da peça foi um sucesso, apesar de alguns erros.
(Màn trình diễn nhỏ của vở kịch đã thành công, mặc dù có một vài sai sót.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
