desumanidade
/dɨʒumɐˈnidad(ɨ)/
sự vô lương tâm
Avançado (C1)
Significado "desumanidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de quem é desumano; falta de humanidade, compaixão ou sensibilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự vô đạo đức; sự thiếu lương tâm; sự không có nguyên tắc đạo đức; không thể hiện bất kỳ sự quan tâm nào về việc hành động của một người là đúng hay sai.
Exemplos (Ví dụ)
"A desumanidade demonstrada durante a guerra foi chocante."
"Sự vô lương tâm thể hiện trong chiến tranh thật kinh hoàng."
"Não consigo entender a desumanidade de certas ações."
"Tôi không thể hiểu được sự vô lương tâm của một số hành động nhất định."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desumanidades |
As desumanidades da guerra são inaceitáveis e chocam a consciência humana.
(Sự tàn bạo của chiến tranh là không thể chấp nhận được và gây sốc cho lương tâm con người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desumanidadezinha |
Embora tecnicamente possível, 'desumanidadezinha' não é uma palavra de uso corrente nem natural em português.
(Mặc dù về mặt kỹ thuật có thể, 'desumanidadezinha' không phải là một từ được sử dụng phổ biến hay tự nhiên trong tiếng Bồ Đào Nha.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A desumanidade demonstrada durante a guerra deixou marcas profundas na sociedade. Tu estavas a testemunhar os horrores."Sự vô nhân đạo được thể hiện trong chiến tranh đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong xã hội. Bạn đã chứng kiến những kinh hoàng đó.'A desumanidade' sử dụng mạo từ xác định 'A' vì đề cập đến một sự vô nhân đạo cụ thể (trong chiến tranh). 'estavas a testemunhar' là continuous aspect ngôi 'tu'.
-
"Uma desumanidade tão grande como aquela é rara. Dá-me esperança que tu estejas a lutar contra isso."Một sự vô nhân đạo lớn như thế rất hiếm. Điều đó cho tôi hy vọng rằng bạn đang đấu tranh chống lại nó.'Uma desumanidade' sử dụng mạo từ bất định 'Uma' vì đề cập đến một ví dụ chung chung về sự vô nhân đạo. 'Dá-me' là enclisis (đại từ 'me' đứng sau động từ). 'estejas a lutar' là continuous aspect.
-
"As desumanidades cometidas pelos criminosos chocaram a nação. Tu estavas a investigar os crimes."Những hành vi vô nhân đạo do bọn tội phạm gây ra đã gây sốc cho cả nước. Bạn đang điều tra những tội ác đó.'As desumanidades' sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) vì đề cập đến những hành vi vô nhân đạo cụ thể. 'estavas a investigar' là continuous aspect ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
