focado
[fuˈkaðu]
buổi tập trung
Intermediário (B1)
Significado "focado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem o foco ou a atenção concentrada num objetivo específico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tập trung, chú trọng vào một mục tiêu cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou focado a terminar este projeto até sexta-feira."
"Tôi đang tập trung để hoàn thành dự án này trước thứ Sáu."
"A equipa está focada em atingir os objetivos definidos."
"Đội đang tập trung vào việc đạt được các mục tiêu đã đề ra."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, khi dùng với danh từ giống cái cần chuyển thành 'focada'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | focados |
Os alunos estavam focados na tarefa.
(Os alunos estavam focados na tarefa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | focadinho |
Ele estava focadinho no seu trabalho.
(Ele estava focadinho no seu trabalho.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O estudante que está sempre focado nos estudos é quem vai ter sucesso no exame."Cậu sinh viên lúc nào cũng tập trung vào việc học là người sẽ thành công trong kỳ thi.Sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ, thay thế cho 'o estudante'. 'Estar a + infinitivo' (está sempre focado) diễn tả trạng thái tập trung liên tục. Chia động từ 'vai ter' ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
-
"A empresa cujo objetivo é manter os funcionários focados está a investir em novas tecnologias."Công ty mà mục tiêu của nó là giữ cho nhân viên tập trung đang đầu tư vào công nghệ mới.'Cujo' biểu thị sự sở hữu, trong trường hợp này là 'mục tiêu của công ty'. 'Estar a + infinitivo' (está a investir) diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ 'é' (thì, là) theo chủ ngữ 'objetivo'.
-
"Tu, que estás focado nos teus sonhos, não desistas agora. Dá-te força!"Bạn, người đang tập trung vào những giấc mơ của bạn, đừng bỏ cuộc ngay bây giờ. Hãy cho bản thân thêm sức mạnh!Sử dụng 'que' để bổ nghĩa cho 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít - thân mật). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás). Cấu trúc 'Estar a + infinitivo' (estás focado) diễn tả trạng thái đang tập trung. 'Dá-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) - vị trí đúng chuẩn theo quy tắc PT-PT và phù hợp văn phong thân mật.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Estás a preparar-te para a apresentação e pareces muito focado, não é?"Bạn đang chuẩn bị cho buổi thuyết trình và trông bạn rất tập trung, phải không?'Estás a preparar-te' là cách chia động từ ngôi 'Tu' (bạn/cậu) kết hợp cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (chuẩn PT-PT) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ nguyên mẫu. 'Focado' là tính từ mô tả trạng thái tập trung.
-
"O senhor está a rever os documentos e nota-se que está focado nos pormenores cruciais."Ngài đang xem xét các tài liệu và có thể thấy ngài rất tập trung vào những chi tiết quan trọng.'O senhor está a rever' là cách chia động từ ở ngôi lịch sự 'O senhor' (ngài/ông) kết hợp cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (chuẩn PT-PT) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Focado' là tính từ, ở đây đi với 'estar' để mô tả trạng thái tập trung.
-
"Estás a conseguir manter-te focado na leitura? Queria pedir-te um favor, mas não te queria incomodar."Bạn đang cố gắng giữ sự tập trung khi đọc sách phải không? Mình muốn nhờ bạn một việc, nhưng không muốn làm phiền bạn.Câu này sử dụng cách xưng hô thân mật 'Tu' (qua chia động từ 'Estás', 'Queria'). 'Estás a conseguir manter-te' dùng cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' và có đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ nguyên mẫu ('manter-te') theo quy tắc Bồ Đào Nha (Enclisis). 'Pedir-te' và 'não te queria incomodar' cũng minh họa vị trí đại từ chuẩn PT-PT (Enclisis và Proclisis do có phủ định).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
