(Vị trí top_banner)
Hình minh họa difusão
B1
noun Feminino B1 Khoa học, Vật lý, Xã hội học, Marketing

difusão

/di.fuˈzɐ̃w̃/
sự khuếch tán
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "difusão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de difundir; propagação, divulgação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khuếch tán, sự lan tỏa, sự truyền bá một cái gì đó rộng rãi hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A difusão da cultura portuguesa pelo mundo é notável."

    "Sự khuếch tán văn hóa Bồ Đào Nha trên thế giới rất đáng chú ý."

  • "Estamos a assistir à difusão de notícias falsas pelas redes sociais."

    "Chúng ta đang chứng kiến sự lan truyền tin tức giả mạo trên mạng xã hội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: difusões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) difusões
As difusões das notícias falsas são um problema sério.
(Sự lan truyền của tin tức giả là một vấn đề nghiêm trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) difusãozinha
Houve uma difusãozinha da novidade na escola.
(Đã có một sự lan truyền nhỏ về tin tức mới ở trường.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a acompanhar a difusão desta notícia pela internet?"
    Bạn đang theo dõi sự lan truyền của tin tức này trên internet phải không?
    Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật, đi kèm động từ 'estar' chia ở ngôi 2 số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a acompanhar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu, thay vì dùng 'acompanhando'.
  • "Explica-me, por favor, quais são os fatores que estão a acelerar as difusões culturais na tua comunidade."
    Làm ơn giải thích cho tôi biết những yếu tố nào đang thúc đẩy sự lan rộng văn hóa trong cộng đồng của bạn.
    Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('Explica-me') khi động từ ở đầu câu hoặc mệnh đề chính, tuân thủ quy tắc 'enclisis' của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Cấu trúc 'estar a acelerar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Se tu estás a preocupar-te com a difusão de informações falsas, deves partilhá-las com as autoridades competentes."
    Nếu bạn đang lo lắng về sự lan truyền thông tin sai lệch, bạn nên chia sẻ chúng với các cơ quan có thẩm quyền.
    Sử dụng 'Tu' và động từ 'estar' chia ngôi 2 số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a preocupar-te' dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, với đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ chính. Đại từ 'as' trong 'partilhá-las' được đặt sau động từ ('enclisis'), thay thế cho 'informações falsas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)