(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divulgação
B1
noun Feminino B1 Kinh doanh, Giải trí (phim ảnh, phần mềm), Pháp luật

divulgação

/di.vul.ɡɐˈsɐ̃w/
phát hành rộng rãi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "divulgação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de tornar algo conhecido do público em geral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động phát hành một cái gì đó, đặc biệt là một bộ phim, phần mềm hoặc thông tin, cho công chúng hoặc một lượng khán giả rộng hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A divulgação do filme foi um sucesso."

    "Việc phát hành bộ phim đã thành công."

  • "Estamos a planear a divulgação do novo produto."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch phát hành sản phẩm mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: divulgações. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều '-ões'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) divulgações
As divulgações dos resultados foram feitas online.
(Việc công bố kết quả được thực hiện trực tuyến.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) divulgaçãozinha
Foi apenas uma divulgaçãozinha, nada de mais.
(Đó chỉ là một công bố nhỏ, không có gì nhiều.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)