dilatar
/di.laˈtaɾ/
giãn ra
Intermediário (B1)
Significado "dilatar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar ou tornar-se mais largo ou extenso; expandir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó hoặc trở nên rộng hơn, lớn hơn hoặc mở hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"O calor dilata os metais."
"Nhiệt làm giãn nở kim loại."
"A pupila dilata-se na escuridão."
"Đồng tử giãn ra trong bóng tối."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clítico: Os pronomes oblíquos (me, te, se, nos, vos, se) são colocados depois do verbo (ênclise) em frases afirmativas. Ex: Dilata-se.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dilato |
Eu dilato os meus conhecimentos todos os dias.
(Tôi mở rộng kiến thức của mình mỗi ngày.) |
| Tu | dilatas | |
| Ele/Você | dilata | |
| Nós | dilatamos | |
| Eles/Vocês | dilatam | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dilatei |
Eu dilatei a pupila com as gotas.
(Tôi đã làm giãn đồng tử bằng thuốc nhỏ.) |
| Tu | dilataste | |
| Ele/Você | dilatou | |
| Nós | dilatámos | |
| Eles/Vocês | dilataram | |
| Pretérito Imperfeito (Costumava fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | dilatava |
Quando era jovem, dilatava os meus horizontes viajando.
(Khi còn trẻ, tôi thường mở rộng tầm nhìn bằng cách đi du lịch.) |
| Tu | dilatavas | |
| Ele/Você | dilatava | |
| Nós | dilatávamos | |
| Eles/Vocês | dilatavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o calor dilatará os carris do comboio, causando atrasos."Ngày mai, cái nóng sẽ làm giãn nở đường ray xe lửa, gây ra sự chậm trễ.Động từ 'dilatar' được chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 3 số ít (ele/ela/você). Trong câu này, 'o calor' là chủ ngữ. Lưu ý: Bồ Đào Nha dùng 'carris do comboio' (đường ray xe lửa).
-
"Se estudares muito, a tua mente dilatar-se-á com conhecimento."Nếu con học hành chăm chỉ, tâm trí con sẽ mở rộng với kiến thức.Động từ reflexivo 'dilatar-se' được chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 2 số ít (tu). Lưu ý vị trí đại từ phản thân '-se' (enclisis) gắn liền với động từ. Sử dụng 'tua mente' thay vì 'a sua mente' vì đang nói chuyện thân mật (tu).
-
"No futuro, a empresa dilatará as suas operações para mercados internacionais."Trong tương lai, công ty sẽ mở rộng các hoạt động của mình ra thị trường quốc tế.Động từ 'dilatar' được chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 3 số ít (ele/ela/você). 'A empresa' (công ty) là chủ ngữ. Lưu ý sử dụng 'as suas operações' vì 'a empresa' (công ty) được coi như ngôi 'você/ele/ela' trong trường hợp này.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o médico dilatou as pupilas do paciente para realizar um exame oftalmológico mais detalhado."Hôm qua, bác sĩ đã làm giãn đồng tử của bệnh nhân để thực hiện một cuộc kiểm tra mắt chi tiết hơn.Động từ 'dilatar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số ít (ele/ela: dilatou). Câu này không sử dụng 'estar a...' vì diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Trật tự từ tuân theo cấu trúc câu thông thường.
-
"A febre dilatou-lhe as veias, deixando-o visivelmente ruborizado. (A febre dilatóu + lhe (a ele))"Cơn sốt đã làm giãn mạch máu của anh ấy, khiến anh ấy đỏ bừng thấy rõ. (Cơn sốt làm giãn + cho anh ấy)Động từ 'dilatar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số ít (ele/ela: dilatou). Đại từ tân ngữ 'lhe' (cho anh ấy) được đặt sau động từ (enclise) vì đầu câu là chủ ngữ 'A febre'. Không sử dụng 'estar a...' vì diễn tả hành động đã hoàn thành.
-
"Durante a manifestação, a polícia dilatou o perímetro de segurança para evitar confrontos maiores. "Trong cuộc biểu tình, cảnh sát đã mở rộng vành đai an ninh để tránh những cuộc đối đầu lớn hơn.Động từ 'dilatar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số ít (ele/ela: dilatou). Không sử dụng 'estar a...' vì diễn tả hành động đã hoàn thành. Cấu trúc câu tuân theo trật tự chủ ngữ - động từ - tân ngữ thông thường.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a dilatar demasiado o problema com essa atitude."Bạn đang phóng đại vấn đề quá mức với thái độ đó.A expressão 'estar a dilatar' indica uma ação contínua no presente (phóng đại), sendo a forma padrão em Português Europeu para o aspeto contínuo, não o gerúndio. A frase usa o pronome pessoal 'Tu' para um registo informal.
-
"As suas pupilas estão dilatadas por causa da escuridão."Đồng tử của bạn đang giãn ra vì bóng tối.'Estar dilatadas' descreve um estado temporário das pupilas (đang giãn ra) que é o resultado de uma condição presente (a escuridão). 'Estar' é usado para estados e condições temporárias.
-
"Para um médico, é essencial dilatar o canal auditivo em certos exames."Đối với một bác sĩ, việc làm giãn ống tai trong một số cuộc kiểm tra là rất cần thiết.'É essencial dilatar' usa o verbo 'Ser' na forma impessoal ('É') para expressar uma característica, necessidade ou importância (rất cần thiết), seguido de um adjetivo e do infinitivo 'dilatar', que funciona como o sujeito lógico da oração.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
