(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diligente
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Chung

diligente

/diɫiˈʒẽtɨ/
người siêng năng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "diligente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra cuidado e aplicação nas suas tarefas; cuidadoso, aplicado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Siêng năng, cần cù, chuyên cần, cẩn trọng trong công việc và nhiệm vụ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João é um aluno muito diligente, está sempre a estudar."

    "João là một học sinh rất siêng năng, luôn học tập."

  • "A Maria é uma trabalhadora diligente, entrega sempre os projetos a tempo."

    "Maria là một nhân viên siêng năng, luôn nộp dự án đúng hạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aplicado(chuyên cần) cuidadoso(cẩn trọng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) diligentes
Os alunos diligentes são recompensados.
(Os alunos diligentes são recompensados.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) diligentezinho/diligentinha
Ele é um rapaz diligentezinho.
(Ele é um rapaz diligentezinho.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A Ana é uma aluna diligente; ela está sempre a preparar-se para os testes."
    Ana là một học sinh siêng năng; cô ấy luôn luôn đang chuẩn bị cho các bài kiểm tra.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (một) để giới thiệu Ana là một thành viên của nhóm 'học sinh siêng năng'. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn 'está a preparar-se' (đang chuẩn bị) tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "O funcionário diligente recebeu um prémio pelo seu esforço."
    Người nhân viên siêng năng đã nhận được một giải thưởng cho sự nỗ lực của mình.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' (người) vì người nói và người nghe đều biết đang đề cập đến nhân viên cụ thể nào. Ngược lại, 'um prémio' (một giải thưởng) dùng mạo từ không xác định vì đây là một giải thưởng bất kỳ, chưa được đề cập trước đó.
  • "Tu, sendo um rapaz tão diligente, entrega-me o relatório até ao fim do dia, por favor."
    Cậu, là một chàng trai siêng năng như vậy, hãy giao cho tôi bản báo cáo trước cuối ngày nhé.
    Câu này dùng mạo từ không xác định 'um' (một). Mệnh lệnh 'entrega-me' (hãy giao cho tôi) đặt đại từ 'me' sau động từ theo quy tắc Enclisis chuẩn châu Âu trong câu mệnh lệnh khẳng định và sử dụng ngôi 'Tu' thân mật.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, eras muito diligente a ajudar os teus pais nas tarefas domésticas. Estavas sempre a colaborar e a fazer o que te pediam."
    Khi còn bé, con rất siêng năng giúp đỡ ba mẹ làm việc nhà. Con luôn hợp tác và làm những gì ba mẹ yêu cầu.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' ngôi 'tu') và 'estavas a colaborar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động liên tục trong quá khứ. Đại từ 'te' đặt trước động từ 'pediam' theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha.
  • "Na escola primária, a Maria era uma aluna diligente. Estava sempre a estudar arduamente para os exames e nunca faltava às aulas. Dava-lhe muito gosto aprender coisas novas."
    Ở trường tiểu học, Maria là một học sinh siêng năng. Cô ấy luôn học tập chăm chỉ cho các kỳ thi và không bao giờ trốn học. Cô ấy rất thích học những điều mới.
    'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả tính cách trong quá khứ. 'Estava sempre a estudar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động liên tục. 'Dava-lhe' là cách đặt đại từ tân ngữ 'lhe' sau động từ 'dava' do bắt đầu câu.
  • "Antes de teres o teu emprego atual, eras diligente a procurar trabalho. Estavas a enviar currículos todos os dias e a contactar várias empresas."
    Trước khi có công việc hiện tại, con rất siêng năng tìm việc. Con đã gửi sơ yếu lý lịch mỗi ngày và liên hệ với nhiều công ty.
    'Eras diligente' sử dụng Pretérito Imperfeito để mô tả một trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ. 'Estavas a enviar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Teres' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'ter' ở dạng Infinitivo Pessoal.
(Vị trí vocab_tab4_inline)