preguiçoso
[pɾɛɣiˈsozu]
lười biếng
Básico (A2)
Significado "preguiçoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem preguiça; que não gosta de trabalhar ou de se esforçar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lười biếng, thiếu năng động và thiếu tham vọng hoặc mục đích.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um aluno preguiçoso, nunca faz os trabalhos de casa."
"Anh ấy là một học sinh lười biếng, không bao giờ làm bài tập về nhà."
"Não sejas preguiçoso, levanta-te e ajuda-me a limpar a casa."
"Đừng lười biếng, hãy đứng dậy và giúp tôi dọn dẹp nhà cửa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'preguiçosa'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | preguiçosos |
Os alunos preguiçosos não estudam.
(Những học sinh lười biếng không học.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | preguiçosinho |
Ele é um bocadinho preguiçosinho.
(Anh ấy hơi lười một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu filho está a ser um bocado preguiçoso com os trabalhos de casa hoje."Con trai của bạn đang hơi lười biếng với bài tập về nhà hôm nay.Sử dụng 'o teu' (của bạn - ngôi Tu, giống đực số ít) làm hạn định từ sở hữu. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') và kết hợp với 'a ser' để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT). 'Preguiçoso' là tính từ bổ nghĩa cho 'filho'.
-
"Parece que o meu gato está a passar o dia todo a dormir, é o mais preguiçoso de todos!"Có vẻ như mèo của tôi đang dành cả ngày để ngủ, nó là con lười nhất trong tất cả!Sử dụng 'o meu' (của tôi - ngôi thứ nhất số ít, giống đực) làm hạn định từ sở hữu. Cấu trúc 'está a passar' và 'a dormir' (từ 'estar a dormir' rút gọn) đều thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn PT-PT. 'Preguiçoso' là tính từ được dùng trong cấu trúc so sánh bậc nhất.
-
"Tu não achas que a nossa vizinha está a ser um pouco preguiçosa com a manutenção do seu jardim?"Bạn không nghĩ rằng người hàng xóm của chúng ta đang hơi lười biếng trong việc chăm sóc khu vườn của bà ấy sao?Động từ 'achar' được chia ở ngôi 'Tu' ('achas'). 'A nossa' (của chúng ta - giống cái số ít) là hạn định từ sở hữu. 'Está a ser' diễn tả hành động đang diễn ra. 'O seu' (của bà ấy/cô ấy/ông ấy/ngài) cũng là hạn định từ sở hữu, ở đây ám chỉ 'o jardim da vizinha' (khu vườn của người hàng xóm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
