enfraquecido
/ẽfɾɐkɨˈsiðu/
suy yếu
Intermediário (B1)
Significado "enfraquecido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se tornou fraco; que perdeu força ou vigor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở trạng thái suy yếu; thiếu sức mạnh hoặc năng lượng.
Exemplos (Ví dụ)
"Depois da doença, ele ficou muito enfraquecido."
"Sau trận ốm, anh ấy trở nên rất suy yếu."
"O atleta estava enfraquecido devido ao treino intenso."
"Vận động viên bị suy yếu do luyện tập cường độ cao."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng để mô tả trạng thái suy yếu về thể chất hoặc tinh thần.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | enfraquecidos |
Os ramos da árvore estavam enfraquecidos pela seca.
(Các cành cây bị suy yếu vì hạn hán.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | enfraquecidinho |
Ele estava um pouco enfraquecidinho depois da cirurgia.
(Anh ấy hơi yếu đi một chút sau ca phẫu thuật.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
