dióxido
[diˈɔksidu]
dioxide
Intermediário (B1)
Significado "dióxido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um óxido que contém dois átomos de oxigénio na sua molécula ou fórmula empírica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một oxit chứa hai nguyên tử oxy trong phân tử hoặc công thức thực nghiệm.
Exemplos (Ví dụ)
"O dióxido de carbono é um gás importante para as plantas."
"Dioxide de carbone là một loại khí quan trọng cho cây."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dióxidos |
As emissões de dióxidos aumentaram significativamente.
(Lượng khí thải điôxít đã tăng lên đáng kể.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dióxidozinho |
Há um dióxidozinho a sair do escape.
(Có một chút khí điôxít thoát ra khỏi ống xả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estávamos a estudar os efeitos dos dióxidos na atmosfera com o teu pai."Khi con còn bé, bố và mẹ đã cùng nhau nghiên cứu về ảnh hưởng của các điôxít trong khí quyển.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') cho quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a estudar' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Antigamente, os cientistas não estavam a compreender a relação entre a emissão de dióxido de carbono e o aquecimento global."Ngày xưa, các nhà khoa học vẫn chưa hiểu được mối liên hệ giữa việc phát thải khí CO2 và sự nóng lên toàn cầu.Sử dụng 'estavam a compreender' (Pretérito Imperfeito của 'estar a compreender' chia cho 'eles') để diễn tả một hành động đang diễn ra, nhưng chưa hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý từ 'Antigamente' mang nghĩa 'Ngày xưa'.
-
"Tu estavas a perguntar ao professor se os dióxidos metálicos eram solúveis em água, mas ele não te dava uma resposta conclusiva."Con đã hỏi thầy giáo liệu các điôxít kim loại có tan trong nước không, nhưng thầy ấy không cho con một câu trả lời dứt khoát.Sử dụng 'estavas a perguntar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a perguntar' chia cho 'tu') diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Dava-te' là dạng Enclisis (đặt đại từ sau động từ) trong câu phủ định, phù hợp với ngữ pháp PT-PT.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o cientista analisou a amostra de ar e descobriu que ela continha uma grande quantidade de dióxido."Hôm qua, nhà khoa học đã phân tích mẫu không khí và phát hiện ra rằng nó chứa một lượng lớn điôxít.Động từ 'analisar' (phân tích) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ ba số ít (ele/ela: analisou) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu, no laboratório, produziste dióxido ao combinares certos elementos químicos. Sabes que é perigoso!"Bạn, trong phòng thí nghiệm, đã tạo ra điôxít khi kết hợp một số nguyên tố hóa học nhất định. Bạn biết là nguy hiểm mà!Động từ 'produzir' (sản xuất) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít (tu: produziste). 'Sabes' là dạng chia của 'saber' (biết) ở thì hiện tại đơn, ngôi 'tu'. Lưu ý cách dùng 'tu' cho văn phong thân mật.
-
"No ano passado, as fábricas da cidade emitiram quantidades alarmantes de dióxidos para a atmosfera."Năm ngoái, các nhà máy trong thành phố đã thải ra một lượng điôxít đáng báo động vào khí quyển.Động từ 'emitir' (thải ra) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas: emitiram). 'Dióxidos' là dạng số nhiều của 'dióxido'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o dióxido de carbono do teu carro. Ele está a poluir o ar."Đây là khí điôxit cacbon từ xe hơi của bạn. Nó đang gây ô nhiễm không khí.Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. 'Está a poluir' là dạng Continuous Aspect (ESTAR A + INFINITIVE) diễn tả hành động đang xảy ra.
-
"Os dióxidos desta fábrica são nossos. Nós estamos a tentar reduzir a sua emissão."Các khí điôxít từ nhà máy này là của chúng tôi. Chúng tôi đang cố gắng giảm lượng khí thải của chúng.Câu này sử dụng 'nossos' (của chúng tôi) để chỉ sự sở hữu ở dạng số nhiều. 'Estamos a tentar' là Continuous Aspect. 'Sua' (của nó - fábrica) cũng là một đại từ sở hữu.
-
"O dióxido de enxofre é prejudicial à saúde. A sua inalação prolongada pode causar problemas respiratórios."Khí điôxit lưu huỳnh có hại cho sức khỏe. Việc hít phải nó kéo dài có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.Câu này sử dụng 'sua' (của nó - dióxido de enxofre) để chỉ sự sở hữu. Lưu ý vị trí của 'sua' trước danh từ 'inalação'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
