direcionado
/diɾɛsjuˈnadu/
nhắm mục tiêu
Intermediário (B1)
Significado "direcionado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem um objetivo ou direção específica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hướng đến một nhóm hoặc hoạt động cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Este anúncio é direcionado a jovens adultos."
"Quảng cáo này nhắm mục tiêu đến những người trẻ tuổi."
"As políticas estão a ser direcionadas para o apoio às famílias."
"Các chính sách đang được nhắm mục tiêu để hỗ trợ các gia đình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: direcionada; dạng số nhiều giống đực: direcionados; dạng số nhiều giống cái: direcionadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | direcionados |
Os pacotes foram direcionados para o armazém central.
(Các gói hàng đã được chuyển đến kho trung tâm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | direcionadinho |
Um e-mail direcionadinho para cada cliente.
(Một email nhỏ được hướng đến từng khách hàng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Este exercício parece-me bem direcionado para o teu nível de conhecimento."Bài tập này đối với tôi có vẻ được định hướng tốt cho trình độ kiến thức của cậu.Ênclise: Đại từ 'me' (cho tôi) được đặt sau động từ 'parece' (dường như) trong một câu khẳng định đơn giản. 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng với ngôi 'tu'.
-
"O nosso esforço deve concentrar-se neste público; é um marketing muito direcionado."Nỗ lực của chúng ta nên tập trung vào nhóm công chúng này; đó là một chiến dịch marketing rất có định hướng.Ênclise: Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'concentrar' trong cấu trúc động từ 'deve concentrar-se' (phải/nên tập trung).
-
"Estou a preparar uma apresentação. Preciso de a fazer de modo mais direcionado para os investidores."Tôi đang chuẩn bị một bài thuyết trình. Tôi cần làm cho nó có định hướng rõ ràng hơn nhắm đến các nhà đầu tư.Ênclise: Đại từ 'a' (nó, giống cái, thay cho 'apresentação') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'fazer'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estou a preparar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este relatório direcionado é da tua responsabilidade, tu estás a analisá-lo agora."Bản báo cáo có mục tiêu cụ thể này thuộc trách nhiệm của bạn, bạn đang phân tích nó ngay bây giờ.Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Tu estás' chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít (tu).
-
"O apoio direcionado que ele recebeu foi graças ao seu trabalho árduo, ele estava a merecê-lo."Sự hỗ trợ có mục tiêu cụ thể mà anh ấy nhận được là nhờ vào công việc vất vả của anh ấy, anh ấy xứng đáng với nó.Sử dụng 'seu' (của anh ấy). 'Estava a merecê-lo' là quá khứ tiếp diễn, thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ 'o' (nó) được đặt phía sau động từ 'merecer' (Enclisis).
-
"A campanha de marketing direcionada que estamos a planear é para os nossos clientes mais fiéis; estamos a dar-lhes prioridade."Chiến dịch marketing có mục tiêu cụ thể mà chúng ta đang lên kế hoạch là dành cho những khách hàng trung thành nhất của chúng ta; chúng ta đang ưu tiên cho họ.Sử dụng 'nossos' (của chúng ta). 'Estamos a planear' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Estamos a dar-lhes' - đại từ 'lhes' (cho họ) được gắn vào động từ 'dar' (cho), tuân thủ quy tắc Enclisis khi sau một động từ nguyên thể (infinitivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
