(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voltado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

voltado

[volˈtaðu]
hướng đến
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "voltado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está virado ou orientado para algo ou alguém; que demonstra interesse ou preocupação por algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hướng về, quan tâm đến, hoặc tập trung vào một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este projeto está voltado para a sustentabilidade ambiental."

    "Dự án này hướng đến sự bền vững môi trường."

  • "Ele é um profissional voltado para resultados."

    "Anh ấy là một chuyên gia hướng đến kết quả."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

orientado(định hướng) direcionado(chỉ đạo) focado(tập trung)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Phải phù hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular voltada
A porta está voltada para o jardim.
(Cánh cửa hướng ra vườn.)
Masculine Plural voltados
Os canhões estavam voltados para o mar.
(Những khẩu pháo hướng ra biển.)
Feminine Plural voltadas
As antenas estavam voltadas para a torre.
(Các ăng-ten hướng về phía tháp.)
Superlative (Tuyệt đối) voltadíssimo
Ele estava voltadíssimo para o trabalho.
(Anh ấy rất tập trung vào công việc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para estares voltado para o sucesso, é preciso estares a trabalhar arduamente e a ser persistente."
    Để hướng tới thành công, bạn cần phải làm việc chăm chỉ và kiên trì.
    Ví dụ này sử dụng 'estares voltado' (infinitivo pessoal của 'estar voltado') kết hợp với 'estares a trabalhar' (estar a + infinitivo) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra và chia động từ ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện continuous aspect.
  • "A empresa espera estarem os funcionários voltados para a satisfação do cliente, estando a resolver os problemas rapidamente."
    Công ty mong đợi các nhân viên hướng tới sự hài lòng của khách hàng, và đang giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng.
    Ở đây, 'estarem voltados' là infinitivo pessoal, được chia theo chủ ngữ 'os funcionários'. 'Estando a resolver' cũng là một ví dụ của 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang tiếp diễn.
  • "Para te sentires verdadeiramente realizado, deves estar voltado para as tuas paixões e estares a dedicar tempo a elas."
    Để cảm thấy thực sự trọn vẹn, bạn nên hướng tới những đam mê của mình và dành thời gian cho chúng.
    'Estar voltado' (infinitivo pessoal) đi với ngôi 'tu' ('te sentires'). 'Estares a dedicar' là continuous aspect (estar a + infinitivo). Cấu trúc 'deves estar' thể hiện sự khuyên nhủ hoặc lời khuyên.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Estás sempre tão voltado para os teus projetos que te esqueces de dar atenção aos teus amigos. Dá-lhes mais atenção!"
    Bạn luôn quá tập trung vào các dự án của mình đến nỗi quên mất việc quan tâm đến bạn bè. Hãy quan tâm đến họ nhiều hơn!
    Câu này sử dụng 'Estás' (ngôi 'Tu' của 'estar'), thể hiện sự thân mật. 'Voltado' được dùng để chỉ sự tập trung, hướng vào. 'Dá-lhes' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) với 'dar' chia ở imperative.
  • "O relatório está voltado para a análise das consequências económicas da pandemia, e eu estou a lê-lo agora."
    Bản báo cáo tập trung vào việc phân tích các hệ quả kinh tế của đại dịch, và tôi đang đọc nó bây giờ.
    Sử dụng 'está voltado' để chỉ chủ đề của báo cáo. 'Estou a lê-lo' là cách diễn đạt continuous aspect (hành động đang diễn ra) chuẩn PT-PT, tuyệt đối không dùng gerundio (lendo). Vị trí đại từ 'lo' tuân thủ quy tắc đặt sau động từ (enclisis) vì không có yếu tố nào cản trở.
  • "Senhor Professor, o seu trabalho está voltado para a inovação no ensino do Português. Dá-nos muita inspiração."
    Thưa Giáo sư, công việc của thầy tập trung vào sự đổi mới trong việc giảng dạy tiếng Bồ Đào Nha. Thầy mang lại cho chúng em rất nhiều cảm hứng.
    Sử dụng 'Senhor Professor' là cách xưng hô trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh. 'Está voltado' thể hiện sự tập trung, hướng vào một mục tiêu. 'Dá-nos' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) với 'dar' chia ở ngôi thứ ba số ít (imperative). 'Seu' là hình thức sở hữu cách phù hợp với cách xưng hô trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)