imediato
/i.mɨˈðja.tu/
tức thì
Intermediário (B1)
Significado "imediato" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ocorre ou é feito sem demora; instantâneo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xảy ra hoặc được thực hiện mà không có sự chậm trễ; tức thì.
Exemplos (Ví dụ)
"A resposta foi imediata."
"Câu trả lời là ngay lập tức."
"Preciso de ajuda imediata."
"Tôi cần giúp đỡ ngay lập tức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para descrever algo que acontece ou é feito sem atraso.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | imediata |
A resposta foi imediata.
(Câu trả lời là ngay lập tức.) |
| Masculine Plural | imediatos |
Os resultados foram imediatos.
(Kết quả là ngay lập tức.) |
| Feminine Plural | imediatas |
As consequências foram imediatas.
(Những hậu quả là ngay lập tức.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | imediatíssimo |
O efeito foi imediatíssimo.
(Hiệu ứng là ngay lập tức nhất.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu pai dava-te uma resposta imediata sempre que lhe pedias algo."Khi mày còn nhỏ, cha mày luôn cho mày một câu trả lời ngay lập tức mỗi khi mày xin điều gì đó.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, dava) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Dava-te' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
-
"Enquanto o chefe esperava uma decisão imediata, nós estávamos a analisar todas as opções com calma."Trong khi sếp đang mong đợi một quyết định ngay lập tức, chúng tôi đang phân tích tất cả các lựa chọn một cách bình tĩnh.'Estávamos a analisar' sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. 'Imediata' bổ nghĩa cho 'decisão'.
-
"Antes, a empresa estava a exigir resultados imediatos, mas agora tem mais paciência."Trước đây, công ty đòi hỏi kết quả ngay lập tức, nhưng giờ thì đã kiên nhẫn hơn.'Estava a exigir' sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo', diễn tả một yêu cầu liên tục trong quá khứ. 'Imediatos' bổ nghĩa cho 'resultados'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O efeito imediato da medicação foi visto após teres escrito a receita. Agora estás a sentir-te melhor, não é?"Hiệu quả tức thời của thuốc đã được thấy sau khi bạn kê đơn. Bây giờ bạn đang cảm thấy tốt hơn, phải không?Sử dụng 'teres escrito' (Particípio Passado Irregular của 'escrever' chia ở ngôi 'tu' trong thì pretérito perfeito composto) kết hợp với 'imediato' để nhấn mạnh tính tức thời của hiệu quả sau khi việc kê đơn hoàn thành. 'Estás a sentir-te' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) và vị trí đại từ 'te' tuân thủ quy tắc Enclisis.
-
"A solução imediata para o problema foi impressa no relatório que tinhas feito. Estavas a ler o documento quando encontraste a resposta?"Giải pháp tức thời cho vấn đề đã được in trong báo cáo mà bạn đã làm. Bạn đang đọc tài liệu khi tìm thấy câu trả lời phải không?'Impressa' là Particípio Passado Irregular của 'imprimir'. 'Tinhas feito' (Particípio Passado Irregular của 'fazer' chia ở ngôi 'tu' trong thì pretérito mais-que-perfeito composto) cho thấy hành động làm báo cáo xảy ra trước. 'Estavas a ler' (Continuous Aspect) thể hiện hành động đọc đang diễn ra trong quá khứ.
-
"O resultado imediato da votação foi surpresa para todos, depois de ter sido eleito o novo líder. Estão a celebrar a vitória?"Kết quả tức thời của cuộc bỏ phiếu là một bất ngờ cho tất cả mọi người, sau khi lãnh đạo mới đã được bầu. Họ đang ăn mừng chiến thắng à?'Eleito' là Particípio Passado Irregular của 'eleger'. 'Ter sido eleito' (thì pretérito perfeito composto passiva) diễn tả việc bầu cử đã hoàn thành trước khi kết quả được công bố. 'Estão a celebrar' (Continuous Aspect) thể hiện hành động ăn mừng đang diễn ra ở hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
