(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distinguível
B1
Adjetivo B1 Chung

distinguível

/diʃ.tiŋˈɡwi.veɫ/
có thể phân biệt được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "distinguível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se pode distinguir ou diferenciar; fácil de reconhecer ou perceber.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể nhận ra sự khác biệt hoặc riêng biệt; dễ nhận thấy, rõ ràng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A diferença entre os dois quadros é dificilmente distinguível."

    "Sự khác biệt giữa hai bức tranh khó có thể phân biệt được."

  • "O som era claramente distinguível no meio do ruído."

    "Âm thanh có thể phân biệt rõ ràng giữa tiếng ồn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

discernível(có thể nhận thấy) evidente(rõ ràng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular distinguível
A diferença era distinguível.
(Sự khác biệt có thể phân biệt được.)
Masculine Plural distinguíveis
Os traços eram distinguíveis.
(Các đặc điểm có thể phân biệt được.)
Feminine Plural distinguíveis
As características eram distinguíveis.
(Các đặc trưng có thể phân biệt được.)
Superlative (Tuyệt đối) distinguibilíssimo
O padrão era distinguibilíssimo, mesmo à distância.
(Hoa văn cực kỳ dễ thấy, ngay cả từ xa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)