(Vị trí top_banner)
Hình minh họa experiência
B1
nome feminino B1 Đời sống hàng ngày

experiência

/iʃ.pɨˈɾjẽ.si.ɐ/
kinh nghiệm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "experiência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conhecimento ou habilidade adquirida através da prática ou observação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự từng trải, kinh nghiệm; kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm, thấy hoặc cảm nhận một điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho muita experiência a lidar com crianças."

    "Tôi có nhiều kinh nghiệm làm việc với trẻ em."

  • "A experiência ensinou-me a ser mais paciente."

    "Kinh nghiệm đã dạy tôi phải kiên nhẫn hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) experiências
As experiências de viagem enriquecem a nossa vida.
(Những trải nghiệm du lịch làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) experiêncinha
Foi uma experiêncinha interessante, mas nada de especial.
(Đó là một trải nghiệm nhỏ thú vị, nhưng không có gì đặc biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A experiência de viajar pela Europa é mais enriquecedora do que imaginavas."
    Kinh nghiệm du lịch khắp châu Âu phong phú hơn những gì bạn tưởng tượng.
    Cấu trúc so sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais + adjetivo + do que'. 'Enriquecedora' là tính từ, bổ nghĩa cho 'experiência'.
  • "Tuas experiências neste trabalho estão a ser as melhores da tua vida, sem dúvida!"
    Những kinh nghiệm của bạn trong công việc này đang là những điều tuyệt vời nhất trong cuộc đời bạn, không còn nghi ngờ gì nữa!
    Cấu trúc so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético): 'as melhores'. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (tuas experiências 'estão a ser' - continuous aspect). Lưu ý vị trí của đại từ 'te' (tua).
  • "Dá-me as tuas experiências! A minha vida está a ser menos interessante que a tua."
    Hãy chia sẻ cho tôi những kinh nghiệm của bạn! Cuộc sống của tôi đang kém thú vị hơn cuộc sống của bạn.
    Cấu trúc so sánh (comparativo de inferioridade): 'menos + adjetivo + que'. Lưu ý vị trí đại từ 'me' (Dá-me) theo quy tắc Enclisis khi bắt đầu câu. 'Estar a ser' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) với ngôi 'minha vida'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)