dó
[ˈdɔ]
đô (trong hệ thống xướng âm cổ)
Iniciante (A1)
Significado "dó" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Na música, 'dó' é a sílaba atribuída à primeira nota da escala diatónica; substituiu 'ut' no solfejo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong âm nhạc, 'ut' là âm tiết được gán cho nốt đầu tiên của lục âm; được thay thế bằng 'do' trong solfège.
Exemplos (Ví dụ)
"O 'dó' é a primeira nota na escala musical."
"'Đô' là nốt đầu tiên trong âm giai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dós |
Ele cantou um dó agudo.
(Anh ấy hát một nốt đô cao.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dózinho |
Um dózinho bem cantado pode emocionar.
(Một nốt đô nhỏ được hát hay có thể gây xúc động.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Eu tocarei o dó com precisão no meu próximo concerto."Tôi sẽ chơi nốt đô một cách chính xác trong buổi hòa nhạc tiếp theo của mình.Động từ 'tocar' (chơi) được chia ở thì Tương lai đơn ngôi 'Eu' (eu tocarei). Đây là một hành động đơn lẻ trong tương lai, không liên tục.
-
"No próximo ensaio, tu estarás a praticar o dó e o ré com mais atenção."Trong buổi tập tiếp theo, bạn (thân mật) sẽ đang luyện tập nốt đô và nốt rê cẩn thận hơn.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estarás a praticar) dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai, chuẩn phong cách Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở thì Tương lai đơn ngôi 'Tu' (estarás).
-
"O maestro dar-lhe-á a partitura com os dós para praticar amanhã de manhã."Nhạc trưởng sẽ đưa cho quý vị (lịch sự) bản nhạc có các nốt đô để luyện tập vào sáng mai.Động từ 'dar' (cho) được chia ở thì Tương lai đơn (dará). Đại từ 'lhe' (cho ngài/ông/bà) được đặt ở vị trí nội chấp ('dar-lhe-á') giữa thân động từ và hậu tố thì tương lai. Đây là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi đại từ đứng sau động từ và không có yếu tố nào khiến nó phải đứng trước. Cách dùng 'O senhor/A senhora' được ngụ ý qua 'lhe'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei, com o meu 'dó' afinado, a melodia mais pura que já ouviste."Tôi sẽ trao cho bạn, với nốt 'đô' đã được chỉnh âm của tôi, giai điệu thuần khiết nhất mà bạn từng nghe.Mesóclise ('Dar-te-ei') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề có tính chất tương lai. 'Estar a...' không cần thiết ở đây vì câu diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cách chia động từ 'dar' ở thì tương lai ngôi 'tu' là 'dar-te-ei'.
-
"Oferecer-lhe-íamos, se soubéssemos o teu gosto musical, um 'dó' gravado numa edição especial."Chúng tôi sẽ tặng cho ông/bà, nếu chúng tôi biết gu âm nhạc của ông/bà, một nốt 'đô' được thu âm trong một phiên bản đặc biệt.Mesóclise ('Oferecer-lhe-íamos') được sử dụng ở thì Condicional (Conditional Tense). Vì câu bắt đầu bằng 'se' (nếu), nên đại từ phải được đặt sau động từ ở dạng mesóclise. 'Lhe' là đại từ gián tiếp ngôi 'o senhor/a senhora'.
-
"Dir-te-ia, meu amigo, que um simples 'dó' pode conter toda a beleza da música."Tôi sẽ nói với bạn, bạn của tôi, rằng một nốt 'đô' đơn giản có thể chứa đựng tất cả vẻ đẹp của âm nhạc.Mesóclise ('Dir-te-ia') được sử dụng ở thì Condicional. Vì câu bắt đầu bằng động từ ('Dir'), đại từ ('te') được đặt giữa động từ (dir-te-ia). 'Dir' là dạng rút gọn của 'Dizer' ở thì Condicional. Lưu ý ngôi 'tu' thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
