(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nota
A1
feminino A1 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Kinh doanh

nota

[ˈnɔtɐ]
ghi chú
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nota" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Registo breve de informações, ideias ou observações.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một bản ghi chép ngắn gọn về các sự kiện, chủ đề hoặc suy nghĩ được viết ra để hỗ trợ trí nhớ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tomei nota das suas sugestões durante a reunião. Estou a rever as notas agora."

    "Tôi đã ghi chép các đề xuất của bạn trong cuộc họp. Bây giờ tôi đang xem lại các ghi chú."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

apontamento(ghi chép) registo(bản ghi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Ghi chú: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) notas
As notas da reunião foram distribuídas.
(As notas da reunião foram distribuídas.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) notinha
Deixei uma notinha para ele.
(Deixei uma notinha para ele.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)