(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sílaba
A1
danh từ, Feminino A1 Ngôn ngữ học

sílaba

[ˈsi.lɐ.bɐ]
âm tiết
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sílaba" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Unidade fonológica constituída por um ou mais fonemas, que contém um núcleo vocálico e pode incluir consoantes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một đơn vị phát âm có một âm nguyên âm, có hoặc không có các phụ âm xung quanh, tạo thành toàn bộ hoặc một phần của một từ

Exemplos (Ví dụ)

  • "A palavra 'casa' tem duas sílabas."

    "Từ 'casa' có hai âm tiết."

  • "Estou a estudar as sílabas tônicas em português."

    "Tôi đang học các âm tiết có trọng âm trong tiếng Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sílabas
As palavras são divididas em sílabas.
(Các từ được chia thành âm tiết.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sílabazinha
Esta palavra tem uma sílabazinha.
(Từ này có một âm tiết nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)