(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dormida
A2
feminino A2 Từ lóng, Sinh hoạt hàng ngày

dormida

[duɾˈmi.dɐ]
chỗ trọ tạm
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dormida" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de dormir; lugar onde se dorme temporariamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nơi ở tạm thời, không chính thức, thường rẻ tiền và không thoải mái.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de encontrar uma dormida barata para esta noite."

    "Tôi cần tìm một chỗ trọ tạm giá rẻ cho đêm nay."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dormidas
Precisamos de várias dormidas para a nossa viagem.
(Chúng tôi cần nhiều đêm nghỉ cho chuyến đi của mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dormidinha
Foi uma dormidinha tão agradável depois do almoço.
(Đó là một giấc ngủ ngắn thật dễ chịu sau bữa trưa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)