alojamento temporário
[ɐluʒɐˈmẽtu tẽpuˈɾaɾiu]
nhà ở tạm thời
Intermediário (B1)
Significado "alojamento temporário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Residência ou local onde alguém se hospeda por um período limitado de tempo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chỗ ở được cung cấp trong một khoảng thời gian giới hạn.
Exemplos (Ví dụ)
"O hotel ofereceu alojamento temporário às vítimas do incêndio."
"Khách sạn đã cung cấp chỗ ở tạm thời cho các nạn nhân vụ cháy."
"Estou a procurar alojamento temporário para as minhas férias."
"Tôi đang tìm kiếm chỗ ở tạm thời cho kỳ nghỉ của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú bằng tiếng Việt: Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | alojamentos temporários |
Os alojamentos temporários são uma solução para quem precisa de um lugar para ficar por um curto período.
(Chỗ ở tạm thời là một giải pháp cho những ai cần một nơi để ở trong một khoảng thời gian ngắn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | alojamentozinho temporário |
Encontrei um alojamentozinho temporário perto da praia.
(Tôi tìm thấy một chỗ ở tạm thời nhỏ gần bãi biển.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Preciso de encontrar alojamento temporário em Lisboa, mas já não me restam muitas opções."Tôi cần tìm chỗ ở tạm thời ở Lisbon, nhưng tôi không còn nhiều lựa chọn nữa.Câu này sử dụng 'alojamento temporário' (danh từ). Vị trí đại từ 'me' đặt sau 'restam' (ênclise) vì sau liên từ 'mas'.
-
"Se tu precisares de alojamento temporário durante o festival, posso ajudar-te a procurar."Nếu bạn cần chỗ ở tạm thời trong suốt lễ hội, tôi có thể giúp bạn tìm kiếm.Câu này dùng ngôi 'tu' (thân mật). 'ajudar-te' là ênclise sau động từ nguyên thể 'ajudar'. 'precisares' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Disseram-me que estão a construir novos alojamentos temporários perto da universidade, o que resolveria o problema de muitos estudantes."Người ta nói với tôi rằng họ đang xây dựng những chỗ ở tạm thời mới gần trường đại học, điều này sẽ giải quyết vấn đề của nhiều sinh viên.'Disseram-me' là ênclise sau động từ (bắt đầu câu). 'Estão a construir' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). 'alojamentos temporários' ở dạng số nhiều.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras estudante, estavas sempre à procura de alojamento temporário barato para as férias de verão."Khi bạn còn là sinh viên, bạn luôn tìm kiếm chỗ ở tạm thời giá rẻ cho kỳ nghỉ hè.Câu này sử dụng o 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để descrever uma ação habitual no passado. A construção 'estar a + infinitivo' (estavas à procura) indica uma ação contínua no passado. 'Eras' é a forma conjugada do verbo 'ser' no 'Pretérito Imperfeito' para a segunda pessoa do singular ('tu').
-
"Antigamente, as pessoas que vinham trabalhar para Lisboa geralmente procuravam alojamentos temporários nas pensões da Baixa, porque eram mais acessíveis."Ngày xưa, những người đến Lisbon làm việc thường tìm kiếm chỗ ở tạm thời trong các nhà trọ ở Baixa, vì chúng có giá cả phải chăng hơn.A frase utiliza o 'Pretérito Imperfeito' (vinham, procuravam, eram) para descrever uma situação geral no passado. 'Vinham' é a forma conjugada do verbo 'vir' no 'Pretérito Imperfeito' para a terceira pessoa do plural (pessoas). 'Procuravam' é a forma conjugada do verbo 'procurar' no 'Pretérito Imperfeito' para a terceira pessoa do plural (pessoas).
-
"Antes de encontrares um apartamento permanente, onde estavas a ficar em alojamento temporário?"Trước khi tìm được một căn hộ cố định, bạn đã ở đâu trong chỗ ở tạm thời?Esta pergunta usa o 'Pretérito Imperfeito' (estavas) para perguntar sobre uma ação contínua no passado, antes de um outro evento ocorrer. 'Estavas a ficar' é a forma conjugada de 'estar a + infinitivo' no 'Pretérito Imperfeito' para a segunda pessoa do singular ('tu').
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Aconselhar-te-ei a procurares alojamento temporário perto da universidade, pois facilita o teu acesso às aulas."Tôi khuyên bạn nên tìm chỗ ở tạm thời gần trường đại học, vì nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc bạn đến lớp.Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') đặt giữa động từ 'aconselhar' và 'ei' (đuôi thì tương lai của 'aconselhar'). Cấu trúc 'aconselhar a + infinitive' diễn tả lời khuyên. Lưu ý chia động từ 'procurares' ở ngôi 'tu' (subjunctive).
-
"Oferecer-lhe-íamos alojamento temporário gratuito se soubéssemos que estavas a precisar tanto de ajuda."Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn chỗ ở tạm thời miễn phí nếu chúng tôi biết bạn cần giúp đỡ nhiều đến vậy.Sử dụng 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp, tương đương 'a ele/ela') đặt giữa 'oferecer' và 'íamos' (đuôi thì điều kiện của 'oferecer'). 'Estar a precisar' là cấu trúc diễn tả hành động đang cần, thay vì dùng gerundio. 'Soubéssemos' (subjunctive).
-
"Alugar-se-ão alojamentos temporários a estudantes estrangeiros durante o verão, visto que muitos vêm fazer intercâmbio."Chỗ ở tạm thời sẽ được cho sinh viên nước ngoài thuê trong suốt mùa hè, vì nhiều người đến để trao đổi.Sử dụng 'se' (đại từ phản thân) đặt giữa 'alugar' và 'ão' (đuôi thì tương lai của 'alugar'). 'Alugar-se' là dạng bị động. 'Visto que' có nghĩa là 'vì'. Lưu ý dạng số nhiều 'alojamentos temporários'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O alojamento temporário foi providenciado pela empresa, e já estávamos a ficar instalados quando percebemos que faltava mobília."Chỗ ở tạm thời đã được công ty cung cấp, và chúng tôi đã bắt đầu ổn định chỗ ở thì nhận ra là thiếu đồ đạc.'Foi providenciado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'providenciar' (được cung cấp). Cấu trúc 'estar a ficar' diễn tả hành động đang diễn ra (chúng tôi đang bắt đầu ổn định).
-
"O Pedro tinha escolhido um dos alojamentos temporários perto da universidade, mas arrependeu-se depois de ter bebido demasiado vinho do Porto e perdido as chaves. Alguém lhas encontrou."Pedro đã chọn một trong những chỗ ở tạm thời gần trường đại học, nhưng anh ấy hối hận sau khi uống quá nhiều rượu Porto và làm mất chìa khóa. Ai đó đã tìm thấy chúng cho anh ấy.'Escolhido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escolher' (chọn). 'Tinha escolhido' là thì quá khứ hoàn thành. 'Lhas encontrou' sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) và kết hợp 'lhe' (cho anh ấy) và 'as' (những cái chìa khóa).
-
"Os alojamentos temporários foram escritos no contrato como parte do pacote de benefícios; ainda bem que nos tinham sido oferecidos."Các chỗ ở tạm thời đã được ghi trong hợp đồng như một phần của gói phúc lợi; thật may mắn là chúng đã được cung cấp cho chúng tôi.'Escritos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết), dạng số nhiều. 'Tinham sido oferecidos' sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn bị động. 'Nos tinham sido' thể hiện vị trí đại từ theo chuẩn PT-PT (đại từ đặt trước trợ động từ trong thì hoàn thành).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
