(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dotado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Tổng quát

dotado

[duˈtadu]
được phú cho
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dotado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que possui qualidades ou talentos inatos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được ban cho, được phú cho, được trời phú cho một phẩm chất, khả năng hoặc tài sản nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é dotado de grande inteligência."

    "Anh ấy được phú cho trí thông minh tuyệt vời."

  • "A natureza foi dotada de uma beleza singular."

    "Thiên nhiên được ban cho một vẻ đẹp độc đáo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concorda em género e número com o substantivo que modifica. Feminino: dotada. Plural masculino: dotados. Plural feminino: dotadas.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino e Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dotados
Eles são atletas muito dotados para a velocidade.
(Họ là những vận động viên rất tài năng về tốc độ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dotadinho
Aquele artista é um bocadinho dotadinho, mas ainda tem muito que aprender.
(Nghệ sĩ đó khá có năng khiếu, nhưng vẫn còn nhiều điều phải học.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)