(Vị trí top_banner)
Hình minh họa talentoso
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Giáo dục, Tâm lý học

talentoso

/tɐ.ɫẽˈto.zu/
có năng khiếu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "talentoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra ter talento; que possui aptidão natural para algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tài năng đặc biệt hoặc khả năng thiên bẩm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela é uma cantora talentosa."

    "Cô ấy là một ca sĩ tài năng."

  • "Os jovens talentosos devem ser incentivados."

    "Những người trẻ có năng khiếu nên được khuyến khích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

incapaz(bất tài) inábil(vụng về)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số lượng (talentosa, talentosos, talentosas).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número plural) talentosos
Os alunos talentosos foram premiados.
(Những học sinh tài năng đã được trao giải.)
Diminutive (Diminutivo) talentosinho
Ele é um talentosinho a tocar piano.
(Cậu bé rất tài năng khi chơi piano.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és muito talentoso e estás a progredir imenso nas aulas de piano."
    Cậu rất có tài và đang tiến bộ rất nhiều trong các tiết học đàn piano.
    Sử dụng ngôi 'Tu' cho văn phong thân mật giữa bạn bè. Cấu trúc 'estás a progredir' (động từ estar + a + động từ nguyên mẫu) được dùng để chỉ hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "O senhor é um arquiteto muito talentoso; está a realizar um projeto magnífico na nossa cidade."
    Ông là một kiến trúc sư rất tài năng; ông đang thực hiện một dự án tuyệt vời tại thành phố của chúng tôi.
    Sử dụng cách xưng hô lịch sự 'O senhor' thay vì 'Você' theo quy tắc trang trọng tại Bồ Đào Nha. Hành động đang diễn ra dùng 'está a realizar' thay vì 'realizando'.
  • "Se tu fores talentoso e te empenhares, sei que vais conseguir o lugar, pois todos te estão a observar."
    Nếu cậu có tài và nỗ lực, mình biết cậu sẽ giành được vị trí đó, vì mọi người đang quan sát cậu.
    Câu ví dụ sử dụng 'Tu' đi kèm với chia động từ ngôi thứ 2 số ít (fores, empenhares). Đại từ 'te' được đặt trước động từ (proclisis) trong cụm 'te estão a observar' do có từ loại chỉ sự bao quát 'todos' đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)