acessível
[ɐ.sɛˈsi.vɛɫ]
có giá cả phải chăng
Intermediário (B1)
Significado "acessível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem um preço que se pode pagar; que não causa problemas financeiros ao comprar ou realizar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng chi trả được; không gây ra vấn đề tài chính khi mua hoặc thực hiện.
Exemplos (Ví dụ)
"Este restaurante tem preços acessíveis, por isso costumo cá vir."
"Nhà hàng này có giá cả phải chăng, vì vậy tôi thường đến đây."
"É importante que a habitação seja acessível para todos."
"Điều quan trọng là nhà ở phải có giá cả phải chăng cho tất cả mọi người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | acessível |
A informação é acessível.
(Thông tin có thể truy cập được.) |
| Masculine Plural | acessíveis |
Os preços são acessíveis.
(Giá cả phải chăng.) |
| Feminine Plural | acessíveis |
As lojas são acessíveis.
(Các cửa hàng có thể tiếp cận được.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | acessibilíssimo |
O produto é acessibilíssimo.
(Sản phẩm cực kỳ dễ tiếp cận.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
