(Vị trí top_banner)
Hình minh họa transitório
B1
Adjetivo Masculino B1 Chung

transitório

[tɾɐ̃.ziˈtɔ.ɾju]
thành tựu tạm thời
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "transitório" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que dura por um tempo limitado; não permanente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A felicidade é muitas vezes um estado transitório."

    "Hạnh phúc thường là một trạng thái tạm thời."

  • "Este é apenas um acordo transitório."

    "Đây chỉ là một thỏa thuận tạm thời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) transitórios
Os acordos são transitórios.
(Các thỏa thuận chỉ là tạm thời.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) transitóriozinho
Este problema é transitóriozinho, não se preocupe.
(Vấn đề này chỉ là tạm thời thôi, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O sucesso transitório do projeto foi predito por muitos especialistas, mas poucos acreditaram que se tornaria tão efémero."
    Thành công nhất thời của dự án đã được dự đoán bởi nhiều chuyên gia, nhưng ít ai tin rằng nó lại trở nên phù du đến vậy.
    Sử dụng 'predito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'prever'). 'Transitório' bổ nghĩa cho 'sucesso'. Dự án đã thành công trong một thời gian ngắn, như đã được dự đoán trước.
  • "A alegria transitória que sentiste ao receber o prémio foi depressa desfeita pelas críticas severas que se seguiram. Estavas a aproveitar o momento, mas foi curto."
    Niềm vui thoáng qua mà bạn cảm thấy khi nhận giải thưởng đã nhanh chóng tan biến bởi những lời chỉ trích gay gắt sau đó. Bạn đã tận hưởng khoảnh khắc đó, nhưng nó thật ngắn ngủi.
    'Desfeita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'desfazer'. Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estavas a aproveitar) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "O amor transitório que foi escrito nas estrelas, rapidamente se tornou numa memória distante. Dá-me um motivo para acreditar que eras sincera."
    Tình yêu nhất thời được viết trên những vì sao, nhanh chóng trở thành một ký ức xa xôi. Cho tôi một lý do để tin rằng em đã chân thành.
    'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'. Vị trí đại từ 'Dá-me' (Enclisis) được đặt ở đầu câu mệnh lệnh. 'Transitório' mô tả bản chất không lâu dài của tình yêu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)