passageiro
[pɐˈsaʒɐjɾu]
khách
Iniciante (A1)
Significado "passageiro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que viaja num veículo sem o conduzir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành khách; người đi trên xe (tàu, máy bay...) mà không phải là người lái hoặc thành viên của tổ lái/thủy thủ đoàn.
Exemplos (Ví dụ)
"O autocarro está cheio de passageiros."
"Xe buýt đầy hành khách."
"Todos os passageiros devem apertar os cintos de segurança."
"Tất cả hành khách phải thắt dây an toàn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: passageiros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | passageiros |
Os passageiros aguardavam no aeroporto.
(Các hành khách đang đợi ở sân bay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | passageirinho |
Um passageirinho estava a viajar sozinho.
(Một hành khách nhỏ tuổi đang đi du lịch một mình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
