(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elegante
B1
Adjetivo B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Thời trang

elegante

/i.lɨˈɡɐ̃.tɨ/
thanh lịch
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "elegante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem elegância; que revela bom gosto e requinte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thanh lịch, trang nhã, tao nhã về hình thức hoặc cách cư xử.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela está sempre elegante."

    "Cô ấy luôn thanh lịch."

  • "Ele é um homem elegante no seu modo de vestir."

    "Anh ấy là một người đàn ông thanh lịch trong cách ăn mặc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular elegante
A senhora vestia-se de forma elegante.
(Người phụ nữ ăn mặc một cách thanh lịch.)
Masculine Plural elegantes
Os senhores estavam elegantes no jantar.
(Những người đàn ông trông lịch lãm trong bữa tối.)
Feminine Plural elegantes
As senhoras estavam elegantes na festa.
(Những người phụ nữ trông thanh lịch tại bữa tiệc.)
Superlative (Tuyệt đối) elegantíssimo
O carro é elegantíssimo.
(Chiếc xe hơi vô cùng thanh lịch.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)