(Vị trí top_banner)
Hình minh họa em cima de
A2
Preposição A2 Tổng quát

em cima de

[ẽ̃ ˈsi.mɐ dɨ]
ở trên
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "em cima de" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Numa posição superior; sobre.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở trên, cao hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O livro está em cima da mesa."

    "Quyển sách ở trên bàn."

  • "O avião voava em cima das nuvens."

    "Máy bay bay trên những đám mây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para indicar uma posição acima de algo.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)