(Vị trí top_banner)
Hình minh họa em falta
B1
Adjetivo (Não aplicável) B1 Kinh doanh, Bán lẻ, Quản lý kho

em falta

[ẽ ˈfaɫ.tɐ]
thiếu hàng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "em falta" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não existe em quantidade suficiente; que está ausente ou em escassez.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có đủ một sản phẩm hoặc mặt hàng cụ thể trong kho.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O produto está em falta no armazém."

    "Sản phẩm đang thiếu hàng trong kho."

  • "Lamentamos, mas o artigo que procura está em falta."

    "Chúng tôi xin lỗi, nhưng mặt hàng bạn tìm kiếm đang thiếu hàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có thông tin cụ thể về giống (masculino/feminino) vì đây là một cụm tính từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Masculine Singular em falta
O produto está em falta no armazém.
(Sản phẩm đang hết hàng trong kho.)
Feminine Singular em falta
A mercadoria está em falta na loja.
(Hàng hóa đang hết hàng trong cửa hàng.)
Masculine Plural em falta
Os materiais estão em falta na construção.
(Các vật liệu đang hết hàng tại công trình xây dựng.)
Feminine Plural em falta
Não aplicável
(Không áp dụng)
(Vị trí vocab_tab4_inline)