emblema
/ẽˈblɛ.mɐ/
huy hiệu
Intermediário (B1)
Significado "emblema" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um objeto ou design que simboliza uma organização, país, família ou crença.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một miếng kim loại, nhựa hoặc vải nhỏ có in hình hoặc chữ, thường được đeo để nhận dạng một người hoặc để biểu thị tư cách thành viên của một tổ chức hoặc sự ủng hộ cho một mục đích.
Exemplos (Ví dụ)
"O emblema do clube de futebol é um leão."
"Huy hiệu của câu lạc bộ bóng đá là một con sư tử."
"Este emblema identifica os membros da associação."
"Huy hiệu này dùng để nhận diện các thành viên của hiệp hội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | emblemas |
Os emblemas do clube são muito bonitos.
(Các biểu tượng của câu lạc bộ rất đẹp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | emblemazinho |
Este emblemazinho é para ti.
(Cái huy hiệu nhỏ này là dành cho bạn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, cada cidade terá o seu emblema a representar a sua história e cultura únicas."Trong tương lai, mỗi thành phố sẽ có một biểu tượng đại diện cho lịch sử và văn hóa độc đáo của mình.Câu này sử dụng 'terá' (thì tương lai đơn của 'ter') để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. 'Emblema' được dùng ở dạng số ít vì đang nói về mỗi thành phố một biểu tượng.
-
"Se te candidatares a essa organização, verás que o emblema deles estará sempre a recordar os seus valores fundamentais."Nếu bạn ứng tuyển vào tổ chức đó, bạn sẽ thấy rằng biểu tượng của họ sẽ luôn nhắc nhở về các giá trị cốt lõi của họ.Câu này kết hợp thì tương lai đơn ('verás') với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estará a recordar') để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. Lưu ý cách dùng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít) và vị trí của nó.
-
"Acredito que, com o tempo, os emblemas desta empresa virão a simbolizar a inovação e a sustentabilidade no setor."Tôi tin rằng, theo thời gian, các biểu tượng của công ty này sẽ tượng trưng cho sự đổi mới và tính bền vững trong ngành.Ở đây, 'virão a simbolizar' là một cách diễn đạt tương lai, nhấn mạnh sự phát triển dần dần theo thời gian. 'Emblemas' ở dạng số nhiều vì đang nói về các biểu tượng của công ty nói chung.
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás a desenhar um emblema para o clube de xadrez?"Bạn đang vẽ một biểu tượng cho câu lạc bộ cờ vua phải không?Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a desenhar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Um emblema' là một danh từ giống đực, số ít.
-
"Os emblemas da minha família representam a nossa história."Các biểu tượng của gia đình tôi đại diện cho lịch sử của chúng tôi.'Emblemas' là dạng số nhiều của 'emblema'. 'Os emblemas' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'representam' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (họ/chúng nó). 'Da minha família' là một cụm giới từ bổ nghĩa cho 'emblemas'.
-
"A senhora está a ver os emblemas que desenhámos para a campanha?"Ngài có đang xem những biểu tượng mà chúng tôi đã thiết kế cho chiến dịch không?Câu hỏi sử dụng 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít lịch sự). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'a senhora' (está) kết hợp với cấu trúc 'estar a ver' để diễn tả hành động đang xem. 'Os emblemas' là số nhiều của 'emblema' và là đối tượng của hành động 'desenhámos' (chúng tôi đã thiết kế).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
