(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insígnia
B1
noun Feminino B1 Lịch sử, Chính trị, Nghi lễ

insígnia

/ĩˈsiɡ.ni.ɐ/
phẩm phục
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "insígnia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Distintivo ou emblema que representa uma dignidade, cargo, poder ou associação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Biểu tượng, huy hiệu, hoặc đồ trang trí tượng trưng cho hoàng gia, ví dụ như vương miện, quyền trượng, v.v.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A coroa é uma insígnia real."

    "Vương miện là một phẩm phục hoàng gia."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) insígnias
As insígnias reais eram guardadas com cuidado.
(Các biểu tượng hoàng gia được bảo quản cẩn thận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) insigniazita
Ele ofereceu uma insigniazita de prata.
(Anh ấy đã tặng một huy hiệu bạc nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Ofereci-te a insígnia da nossa associação, porque estavas a demonstrar um grande compromisso."
    Tôi đã trao cho bạn huy hiệu của hiệp hội chúng ta, bởi vì bạn đang thể hiện một cam kết lớn.
    Sử dụng 'ofereci-te' (Ênclise với 'te' sau động từ 'ofereci' vì đầu câu). 'Estavas a demonstrar' là cấu trúc continuous aspect ('estar a' + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Tu' đi kèm với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít.
  • "Mostrámos-lhe as insígnias da família real, enquanto estávamos a explicar a história do país."
    Chúng tôi đã cho ông ấy/bà ấy xem những huy hiệu của gia đình hoàng gia, trong khi chúng tôi đang giải thích lịch sử đất nước.
    Sử dụng 'Mostrámos-lhe' (Ênclise với 'lhe' sau động từ 'Mostrámos' vì đầu câu). 'Estávamos a explicar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Lhe' ở đây có nghĩa là 'ông ấy/bà ấy', một cách xưng hô lịch sự.
  • "Entreguei-lhes as insígnias de mérito, pois sei que estão a trabalhar arduamente para o bem da comunidade."
    Tôi đã trao cho họ những huy hiệu công trạng, vì tôi biết rằng họ đang làm việc vất vả vì lợi ích của cộng đồng.
    Sử dụng 'Entreguei-lhes' (Ênclise với 'lhes' sau động từ 'Entreguei' vì đầu câu). 'Estão a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect ('estar a' + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'Lhes' ở đây có nghĩa là 'họ'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)