(Vị trí top_banner)
Hình minh họa empresa
A1
Feminino A1 Kinh tế, Kinh doanh

empresa

[ẽˈpɾezɐ]
doanh nghiệp
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "empresa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Organização comercial ou industrial.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một doanh nghiệp hoặc công ty.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A nossa empresa está a crescer rapidamente."

    "Doanh nghiệp của chúng tôi đang phát triển nhanh chóng."

  • "Trabalho numa empresa de consultoria."

    "Tôi làm việc trong một công ty tư vấn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

companhia(công ty) firma(hãng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) empresas
As empresas portuguesas estão a inovar.
(Các công ty Bồ Đào Nha đang đổi mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) empresinha
Ela abriu uma empresinha de sucesso.
(Cô ấy đã mở một công ty nhỏ thành công.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)